unmerchantability

[US]/ˌʌnˈmɜːtʃəntəbɪlɪti/
[UK]/ˌʌnˈmɜːrtʃəntəbɪlɪti/

Translation

n. Tính chất hoặc trạng thái không thể bán được; không phù hợp để bán hoặc buôn bán.

Example Sentences

the court ruled that the defective products constituted unmerchantability under the uniform commercial code.

Tòa án đã phán quyết rằng các sản phẩm có lỗi cấu thành sự không thương mại được theo mã thương mại chung.

plaintiffs alleged unmerchantability of the goods delivered, claiming they failed basic quality standards.

Những người nguyên告诉指控交付的商品存在不可商售性,声称这些商品未能达到基本的质量标准。

the warranty against unmerchantability protects consumers from purchasing worthless or defective items.

Đảm bảo chống lại sự không thương mại bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc mua phải các mặt hàng vô giá trị hoặc có lỗi.

defense attorneys challenged the plaintiff's proof of unmerchantability in the product liability case.

Các luật sư bào chữa đã thách thức bằng chứng về sự không thương mại của nguyên告诉 trong vụ kiện trách nhiệm sản phẩm.

the doctrine of unmerchantability has evolved significantly through recent commercial law jurisprudence.

Điều khoản về sự không thương mại đã phát triển đáng kể thông qua các phán quyết pháp lý thương mại gần đây.

economic analysis helped establish the unmerchantability of the contaminated agricultural shipments.

Phân tích kinh tế đã giúp xác lập sự không thương mại của các lô hàng nông nghiệp bị nhiễm bẩn.

contract law establishes clear standards for determining unmerchantability in interstate commerce disputes.

Luật hợp đồng thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng để xác định sự không thương mại trong các tranh chấp thương mại liên bang.

the jury found sufficient evidence of unmerchantability to support the breach of warranty claims.

Hội đồng bồi thẩm đã tìm thấy bằng chứng đầy đủ về sự không thương mại để hỗ trợ các yêu cầu vi phạm đảm bảo.

sellers must ensure their products meet minimum quality requirements to avoid unmerchantability allegations.

Các nhà bán hàng phải đảm bảo sản phẩm của họ đáp ứng các yêu cầu chất lượng tối thiểu để tránh các cáo buộc về sự không thương mại.

legal scholars debate whether digital goods can ever satisfy traditional unmerchantability standards.

Các học giả pháp lý tranh luận xem liệu hàng hóa số có thể bao giờ đáp ứng các tiêu chuẩn truyền thống về sự không thương mại.

the plaintiff filed an action for unmerchantability seeking damages for the worthless merchandise received.

Nguyên告诉 đã nộp đơn kiện về sự không thương mại nhằm đòi bồi thường cho hàng hóa vô giá trị đã nhận được.

current precedent suggests that unmerchantability requires more than mere aesthetic defects in products.

Quyền lệ hiện tại cho thấy rằng sự không thương mại đòi hỏi nhiều hơn chỉ những khuyết tật thẩm mỹ trong sản phẩm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now