unperceivable change
sự thay đổi không thể nhận thấy
unperceivable noise
tiếng ồn không thể nhận thấy
unperceivable detail
chi tiết không thể nhận thấy
unperceivable force
lực không thể nhận thấy
unperceivable impact
tác động không thể nhận thấy
unperceivable difference
sự khác biệt không thể nhận thấy
unperceivable presence
sự hiện diện không thể nhận thấy
unperceivable signal
tín hiệu không thể nhận thấy
unperceivable transition
sự chuyển đổi không thể nhận thấy
the changes in the environment are often unperceivable to the naked eye.
những thay đổi trong môi trường thường khó nhận thấy bằng mắt thường.
her emotions were unperceivable, hidden behind a calm facade.
cảm xúc của cô ấy khó nắm bắt, ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh.
some sounds are unperceivable to humans but audible to animals.
một số âm thanh không thể nghe được đối với con người nhưng có thể nghe được đối với động vật.
the artist's subtle techniques create an unperceivable depth in the painting.
những kỹ thuật tinh tế của họa sĩ tạo ra một chiều sâu khó nhận thấy trong bức tranh.
in the dark, the unperceivable shadows seemed to dance.
trong bóng tối, những bóng tối khó nhận thấy có vẻ như đang nhảy múa.
his unperceivable talent for music surprised everyone.
tài năng âm nhạc khó nhận thấy của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
the unperceivable details of the story added to its richness.
những chi tiết khó nhận thấy của câu chuyện đã góp phần làm tăng thêm sự phong phú của nó.
there are unperceivable forces in nature that influence our lives.
có những lực lượng khó nhận thấy trong tự nhiên ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
her unperceivable gestures conveyed a lot more than words.
những cử chỉ khó nhận thấy của cô ấy truyền tải nhiều hơn lời nói.
the scientist studied the unperceivable reactions at the molecular level.
các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng khó nhận thấy ở mức phân tử.
unperceivable change
sự thay đổi không thể nhận thấy
unperceivable noise
tiếng ồn không thể nhận thấy
unperceivable detail
chi tiết không thể nhận thấy
unperceivable force
lực không thể nhận thấy
unperceivable impact
tác động không thể nhận thấy
unperceivable difference
sự khác biệt không thể nhận thấy
unperceivable presence
sự hiện diện không thể nhận thấy
unperceivable signal
tín hiệu không thể nhận thấy
unperceivable transition
sự chuyển đổi không thể nhận thấy
the changes in the environment are often unperceivable to the naked eye.
những thay đổi trong môi trường thường khó nhận thấy bằng mắt thường.
her emotions were unperceivable, hidden behind a calm facade.
cảm xúc của cô ấy khó nắm bắt, ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh.
some sounds are unperceivable to humans but audible to animals.
một số âm thanh không thể nghe được đối với con người nhưng có thể nghe được đối với động vật.
the artist's subtle techniques create an unperceivable depth in the painting.
những kỹ thuật tinh tế của họa sĩ tạo ra một chiều sâu khó nhận thấy trong bức tranh.
in the dark, the unperceivable shadows seemed to dance.
trong bóng tối, những bóng tối khó nhận thấy có vẻ như đang nhảy múa.
his unperceivable talent for music surprised everyone.
tài năng âm nhạc khó nhận thấy của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
the unperceivable details of the story added to its richness.
những chi tiết khó nhận thấy của câu chuyện đã góp phần làm tăng thêm sự phong phú của nó.
there are unperceivable forces in nature that influence our lives.
có những lực lượng khó nhận thấy trong tự nhiên ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
her unperceivable gestures conveyed a lot more than words.
những cử chỉ khó nhận thấy của cô ấy truyền tải nhiều hơn lời nói.
the scientist studied the unperceivable reactions at the molecular level.
các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng khó nhận thấy ở mức phân tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay