unquestionabilities

[Mỹ]/ˌʌn.kwestʃəˈnæb.ɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/ˌʌn.kwestʃəˈnæb.ɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n. số nhiều của tính không thể nghi ngờ; những điều không thể nghi ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the unquestionabilities

Vietnamese_translation

all unquestionabilities

Vietnamese_translation

of unquestionabilities

Vietnamese_translation

such unquestionabilities

Vietnamese_translation

unquestionabilities of

Vietnamese_translation

these unquestionabilities

Vietnamese_translation

those unquestionabilities

Vietnamese_translation

their unquestionabilities

Vietnamese_translation

absolute unquestionabilities

Vietnamese_translation

clear unquestionabilities

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

his claims are filled with unquestionabilities that demand thorough investigation.

những điều không thể nghi ngờ trong các tuyên bố của ông ấy đòi hỏi phải được điều tra kỹ lưỡng.

the unquestionabilities of dark matter continue to fascinate scientists worldwide.

những điều không thể nghi ngờ về vật chất tối vẫn tiếp tục hấp dẫn các nhà khoa học trên toàn thế giới.

traditional methods face growing unquestionabilities in modern applications.

các phương pháp truyền thống đang đối mặt với những điều không thể nghi ngờ ngày càng tăng trong các ứng dụng hiện đại.

we must address the unquestionabilities surrounding this controversial theory.

chúng ta phải giải quyết những điều không thể nghi ngờ xung quanh lý thuyết gây tranh cãi này.

the unquestionabilities in her testimony raised significant concerns.

những điều không thể nghi ngờ trong lời khai của bà đã gây ra nhiều lo ngại.

philosophers have long debated the unquestionabilities of human existence.

các triết gia đã tranh luận về những điều không thể nghi ngờ trong sự tồn tại của con người từ lâu.

quantum mechanics presents unquestionabilities that challenge conventional thinking.

vật lý lượng tử đưa ra những điều không thể nghi ngờ thách thức tư duy truyền thống.

many unquestionabilities about the universe's origins remain unanswered.

nhiều điều không thể nghi ngờ về nguồn gốc của vũ trụ vẫn chưa được trả lời.

the investigation revealed several unquestionabilities requiring further examination.

cuộc điều tra đã tiết lộ một số điều không thể nghi ngờ cần được kiểm tra thêm.

researchers are tackling the unquestionabilities in their experimental data.

các nhà nghiên cứu đang đối phó với những điều không thể nghi ngờ trong dữ liệu thực nghiệm của họ.

the new regulation's unquestionabilities have created implementation challenges.

những điều không thể nghi ngờ của quy định mới đã tạo ra những thách thức trong việc thực hiện.

historical records contain unquestionabilities that puzzle modern scholars.

các bản ghi sử học chứa đựng những điều không thể nghi ngờ khiến các học giả hiện đại bối rối.

the unquestionabilities of consciousness remain one of science's greatest mysteries.

những điều không thể nghi ngờ về ý thức vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay