having a newborn and expecting to work a full-time job with no sleep is completely unrealistic.
Việc có một đứa trẻ sơ sinh và kỳ vọng làm việc toàn thời gian mà không ngủ là hoàn toàn không thực tế.
setting such a tight deadline for this complex project seems highly unrealistic.
Việc đặt một hạn chót quá chặt chẽ cho dự án phức tạp như vậy dường như rất không thực tế.
his unrealistic expectations about how quickly he could learn mandarin frustrated his teachers.
Điều kỳ vọng phi thực tế của anh ấy về việc học tiếng Trung nhanh đến mức nào đã làm bực bội các thầy cô giáo.
the company's unrealistic sales targets demotivated the entire sales team.
Mục tiêu doanh số phi thực tế của công ty đã làm mất động lực cho toàn bộ đội ngũ bán hàng.
maintaining such an unrealistic standard of perfection is exhausting and unsustainable.
Việc duy trì một tiêu chuẩn hoàn hảo phi thực tế như vậy là rất mệt mỏi và không thể duy trì được.
the movie depicted an unrealistic portrayal of how hackers actually operate.
Bộ phim đã miêu tả một cách không thực tế về cách các hacker thực sự hoạt động.
her unrealistic optimism about winning the lottery ignored all statistical reality.
Sự lạc quan phi thực tế của cô ấy về việc trúng xổ số đã bỏ qua tất cả thực tế thống kê.
having unrealistic assumptions about overnight success leads to disappointment.
Có những giả định phi thực tế về thành công nhanh chóng sẽ dẫn đến thất vọng.
the unrealistic demands of that startup culture are burning out employees.
Các yêu cầu phi thực tế của văn hóa công ty khởi nghiệp đó đang làm kiệt sức nhân viên.
his unrealistic timeline for finishing his novel ignored the realities of his full-time job.
Kế hoạch thời gian phi thực tế của anh ấy để hoàn thành tiểu thuyết đã bỏ qua thực tế của công việc toàn thời gian.
setting unrealistic goals without a clear plan is a recipe for failure.
Việc đặt ra các mục tiêu phi thực tế mà không có kế hoạch rõ ràng là công thức cho thất bại.
she had unrealistic expectations about balancing career and motherhood without any support.
Cô ấy có những kỳ vọng phi thực tế về việc cân bằng sự nghiệp và làm mẹ mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
having a newborn and expecting to work a full-time job with no sleep is completely unrealistic.
Việc có một đứa trẻ sơ sinh và kỳ vọng làm việc toàn thời gian mà không ngủ là hoàn toàn không thực tế.
setting such a tight deadline for this complex project seems highly unrealistic.
Việc đặt một hạn chót quá chặt chẽ cho dự án phức tạp như vậy dường như rất không thực tế.
his unrealistic expectations about how quickly he could learn mandarin frustrated his teachers.
Điều kỳ vọng phi thực tế của anh ấy về việc học tiếng Trung nhanh đến mức nào đã làm bực bội các thầy cô giáo.
the company's unrealistic sales targets demotivated the entire sales team.
Mục tiêu doanh số phi thực tế của công ty đã làm mất động lực cho toàn bộ đội ngũ bán hàng.
maintaining such an unrealistic standard of perfection is exhausting and unsustainable.
Việc duy trì một tiêu chuẩn hoàn hảo phi thực tế như vậy là rất mệt mỏi và không thể duy trì được.
the movie depicted an unrealistic portrayal of how hackers actually operate.
Bộ phim đã miêu tả một cách không thực tế về cách các hacker thực sự hoạt động.
her unrealistic optimism about winning the lottery ignored all statistical reality.
Sự lạc quan phi thực tế của cô ấy về việc trúng xổ số đã bỏ qua tất cả thực tế thống kê.
having unrealistic assumptions about overnight success leads to disappointment.
Có những giả định phi thực tế về thành công nhanh chóng sẽ dẫn đến thất vọng.
the unrealistic demands of that startup culture are burning out employees.
Các yêu cầu phi thực tế của văn hóa công ty khởi nghiệp đó đang làm kiệt sức nhân viên.
his unrealistic timeline for finishing his novel ignored the realities of his full-time job.
Kế hoạch thời gian phi thực tế của anh ấy để hoàn thành tiểu thuyết đã bỏ qua thực tế của công việc toàn thời gian.
setting unrealistic goals without a clear plan is a recipe for failure.
Việc đặt ra các mục tiêu phi thực tế mà không có kế hoạch rõ ràng là công thức cho thất bại.
she had unrealistic expectations about balancing career and motherhood without any support.
Cô ấy có những kỳ vọng phi thực tế về việc cân bằng sự nghiệp và làm mẹ mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay