financial unregularities
những bất thường tài chính
detect unregularities
phát hiện bất thường
unregularities found
đã phát hiện bất thường
unregularities exist
có sự bất thường
system unregularities
bất thường trong hệ thống
unregularities occur
xảy ra bất thường
reporting unregularities
báo cáo bất thường
unregularities noted
ghi nhận bất thường
unregularities emerge
thuộc về bất thường
unregularities in data
bất thường trong dữ liệu
the auditor discovered several unregularities in the company's financial records.
Người kiểm toán đã phát hiện ra một số sai phạm trong sổ sách kế toán của công ty.
scientists noted unregularities in the planet's orbital pattern.
Các nhà khoa học đã ghi nhận những bất thường trong quỹ đạo của hành tinh.
the election committee investigated reports of voting unregularities.
Ban bầu cử đã điều tra các báo cáo về những sai phạm trong quá trình bỏ phiếu.
we detected unregularities in the data set that require further analysis.
Chúng tôi đã phát hiện ra những bất thường trong bộ dữ liệu cần được phân tích thêm.
the doctor observed unregularities in the patient's heart rhythm.
Bác sĩ đã quan sát thấy những bất thường trong nhịp tim của bệnh nhân.
teachers reported unregularities in student attendance patterns.
Các giáo viên đã báo cáo về những bất thường trong mẫu biểu hiện của học sinh.
the mechanic identified unregularities in the engine's performance.
Kỹ thuật viên đã xác định được những bất thường trong hiệu suất của động cơ.
researchers found unregularities in the experimental results.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những bất thường trong kết quả thí nghiệm.
the system flagged unregularities in the transaction records.
Hệ thống đã đánh dấu những bất thường trong hồ sơ giao dịch.
investigators uncovered financial unregularities at the organization.
Các điều tra viên đã phát hiện ra những sai phạm tài chính tại tổ chức.
astronomers documented unregularities in the star's brightness.
Các nhà thiên văn học đã ghi lại những bất thường trong độ sáng của ngôi sao.
the quality control team noted several manufacturing unregularities.
Đội ngũ kiểm soát chất lượng đã ghi nhận một số sai phạm trong quá trình sản xuất.
financial unregularities
những bất thường tài chính
detect unregularities
phát hiện bất thường
unregularities found
đã phát hiện bất thường
unregularities exist
có sự bất thường
system unregularities
bất thường trong hệ thống
unregularities occur
xảy ra bất thường
reporting unregularities
báo cáo bất thường
unregularities noted
ghi nhận bất thường
unregularities emerge
thuộc về bất thường
unregularities in data
bất thường trong dữ liệu
the auditor discovered several unregularities in the company's financial records.
Người kiểm toán đã phát hiện ra một số sai phạm trong sổ sách kế toán của công ty.
scientists noted unregularities in the planet's orbital pattern.
Các nhà khoa học đã ghi nhận những bất thường trong quỹ đạo của hành tinh.
the election committee investigated reports of voting unregularities.
Ban bầu cử đã điều tra các báo cáo về những sai phạm trong quá trình bỏ phiếu.
we detected unregularities in the data set that require further analysis.
Chúng tôi đã phát hiện ra những bất thường trong bộ dữ liệu cần được phân tích thêm.
the doctor observed unregularities in the patient's heart rhythm.
Bác sĩ đã quan sát thấy những bất thường trong nhịp tim của bệnh nhân.
teachers reported unregularities in student attendance patterns.
Các giáo viên đã báo cáo về những bất thường trong mẫu biểu hiện của học sinh.
the mechanic identified unregularities in the engine's performance.
Kỹ thuật viên đã xác định được những bất thường trong hiệu suất của động cơ.
researchers found unregularities in the experimental results.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những bất thường trong kết quả thí nghiệm.
the system flagged unregularities in the transaction records.
Hệ thống đã đánh dấu những bất thường trong hồ sơ giao dịch.
investigators uncovered financial unregularities at the organization.
Các điều tra viên đã phát hiện ra những sai phạm tài chính tại tổ chức.
astronomers documented unregularities in the star's brightness.
Các nhà thiên văn học đã ghi lại những bất thường trong độ sáng của ngôi sao.
the quality control team noted several manufacturing unregularities.
Đội ngũ kiểm soát chất lượng đã ghi nhận một số sai phạm trong quá trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay