unrounded vowel
nguyên âm không tròn
unrounded lip
môi không tròn
unrounded sound
âm thanh không tròn
unrounded shape
hình dạng không tròn
unrounded form
dạng không tròn
unrounded edge
đường viền không tròn
unrounded surface
bề mặt không tròn
unrounded feature
đặc điểm không tròn
unrounded consonant
nguyên âm phụ không tròn
unrounded articulation
phát âm không tròn
the unrounded edges of the table make it safer for children.
những cạnh không bo tròn của bàn làm cho nó an toàn hơn cho trẻ em.
she prefers unrounded vowels for clearer pronunciation.
cô ấy thích các nguyên âm không tròn để phát âm rõ ràng hơn.
the unrounded shape of the sculpture caught everyone's attention.
hình dạng không tròn của bức tượng đã thu hút sự chú ý của mọi người.
in mathematics, unrounded numbers can lead to more precise calculations.
trong toán học, các số không làm tròn có thể dẫn đến các phép tính chính xác hơn.
he prefers unrounded figures in his financial reports.
anh ấy thích các con số không làm tròn trong báo cáo tài chính của mình.
the unrounded approach to problem-solving can yield innovative solutions.
cách tiếp cận không bo tròn để giải quyết vấn đề có thể mang lại các giải pháp sáng tạo.
unrounded data often provides a clearer picture of the trends.
dữ liệu không làm tròn thường cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng.
he was known for his unrounded opinions on various topics.
anh ấy nổi tiếng với những ý kiến không bo tròn về nhiều chủ đề khác nhau.
the unrounded design of the building reflects modern architecture.
thiết kế không bo tròn của tòa nhà phản ánh kiến trúc hiện đại.
using unrounded measurements can improve the accuracy of the project.
việc sử dụng các phép đo không làm tròn có thể cải thiện độ chính xác của dự án.
unrounded vowel
nguyên âm không tròn
unrounded lip
môi không tròn
unrounded sound
âm thanh không tròn
unrounded shape
hình dạng không tròn
unrounded form
dạng không tròn
unrounded edge
đường viền không tròn
unrounded surface
bề mặt không tròn
unrounded feature
đặc điểm không tròn
unrounded consonant
nguyên âm phụ không tròn
unrounded articulation
phát âm không tròn
the unrounded edges of the table make it safer for children.
những cạnh không bo tròn của bàn làm cho nó an toàn hơn cho trẻ em.
she prefers unrounded vowels for clearer pronunciation.
cô ấy thích các nguyên âm không tròn để phát âm rõ ràng hơn.
the unrounded shape of the sculpture caught everyone's attention.
hình dạng không tròn của bức tượng đã thu hút sự chú ý của mọi người.
in mathematics, unrounded numbers can lead to more precise calculations.
trong toán học, các số không làm tròn có thể dẫn đến các phép tính chính xác hơn.
he prefers unrounded figures in his financial reports.
anh ấy thích các con số không làm tròn trong báo cáo tài chính của mình.
the unrounded approach to problem-solving can yield innovative solutions.
cách tiếp cận không bo tròn để giải quyết vấn đề có thể mang lại các giải pháp sáng tạo.
unrounded data often provides a clearer picture of the trends.
dữ liệu không làm tròn thường cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng.
he was known for his unrounded opinions on various topics.
anh ấy nổi tiếng với những ý kiến không bo tròn về nhiều chủ đề khác nhau.
the unrounded design of the building reflects modern architecture.
thiết kế không bo tròn của tòa nhà phản ánh kiến trúc hiện đại.
using unrounded measurements can improve the accuracy of the project.
việc sử dụng các phép đo không làm tròn có thể cải thiện độ chính xác của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay