unsculptured

[US]/[ʌnˈskʌlptʃəd]/
[UK]/[ʌnˈskʌlptʃərd]/

Translation

adj.未经雕琢的;处于自然状态;缺乏形式或风格上的精致或优雅。

Phrases & Collocations

unsculptured stone

đá chưa được điêu khắc

unsculptured form

dạng chưa được điêu khắc

be unsculptured

trở nên chưa được điêu khắc

unsculptured potential

tiềm năng chưa được điêu khắc

unsculptured block

khối chưa được điêu khắc

unsculptured surface

bề mặt chưa được điêu khắc

unsculptured landscape

phong cảnh chưa được điêu khắc

unsculptured figure

tượng chưa được điêu khắc

unsculptured mass

khối lượng chưa được điêu khắc

unsculptured wood

gỗ chưa được điêu khắc

Example Sentences

the unsculptured marble block held the potential for a masterpiece.

Blocc cẩm thạch chưa được điêu khắc chứa đựng tiềm năng cho một kiệt tác.

he preferred the unsculptured beauty of the natural landscape.

Ông ấy thích vẻ đẹp tự nhiên chưa được chạm khắc của cảnh quan.

the unsculptured wood felt raw and authentic in her hands.

Mảnh gỗ chưa được chạm khắc cảm thấy thô mộc và chân thực trong tay cô.

the artist sought an unsculptured form to begin his work.

Họa sĩ tìm kiếm một hình thức chưa được điêu khắc để bắt đầu tác phẩm của mình.

she admired the unsculptured simplicity of the ancient stone.

Cô ngưỡng mộ sự đơn giản chưa được chạm khắc của tảng đá cổ đại.

the unsculptured clay was ready to be molded and shaped.

Đất sét chưa được chạm khắc đã sẵn sàng để tạo hình và nặn.

he found inspiration in the unsculptured lines of the coastline.

Ông tìm thấy cảm hứng trong những đường nét chưa được chạm khắc của đường bờ biển.

the unsculptured surface of the rock showed years of weathering.

Bề mặt đá chưa được chạm khắc cho thấy nhiều năm phong hóa.

the unsculptured garden felt wild and overgrown with charm.

Khu vườn chưa được chạm khắc cảm thấy hoang dã và tràn đầy sức sống với vẻ quyến rũ.

they left the tree trunk unsculptured, preserving its natural texture.

Họ để lại thân cây chưa được chạm khắc, bảo tồn kết cấu tự nhiên của nó.

the unsculptured bronze statue was a powerful statement of nature.

Tượng đồng chưa được chạm khắc là một tuyên bố mạnh mẽ về thiên nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now