unsculptured stone
đá chưa được điêu khắc
unsculptured form
dạng chưa được điêu khắc
be unsculptured
trở nên chưa được điêu khắc
unsculptured potential
tiềm năng chưa được điêu khắc
unsculptured block
khối chưa được điêu khắc
unsculptured surface
bề mặt chưa được điêu khắc
unsculptured landscape
phong cảnh chưa được điêu khắc
unsculptured figure
tượng chưa được điêu khắc
unsculptured mass
khối lượng chưa được điêu khắc
unsculptured wood
gỗ chưa được điêu khắc
the unsculptured marble block held the potential for a masterpiece.
Blocc cẩm thạch chưa được điêu khắc chứa đựng tiềm năng cho một kiệt tác.
he preferred the unsculptured beauty of the natural landscape.
Ông ấy thích vẻ đẹp tự nhiên chưa được chạm khắc của cảnh quan.
the unsculptured wood felt raw and authentic in her hands.
Mảnh gỗ chưa được chạm khắc cảm thấy thô mộc và chân thực trong tay cô.
the artist sought an unsculptured form to begin his work.
Họa sĩ tìm kiếm một hình thức chưa được điêu khắc để bắt đầu tác phẩm của mình.
she admired the unsculptured simplicity of the ancient stone.
Cô ngưỡng mộ sự đơn giản chưa được chạm khắc của tảng đá cổ đại.
the unsculptured clay was ready to be molded and shaped.
Đất sét chưa được chạm khắc đã sẵn sàng để tạo hình và nặn.
he found inspiration in the unsculptured lines of the coastline.
Ông tìm thấy cảm hứng trong những đường nét chưa được chạm khắc của đường bờ biển.
the unsculptured surface of the rock showed years of weathering.
Bề mặt đá chưa được chạm khắc cho thấy nhiều năm phong hóa.
the unsculptured garden felt wild and overgrown with charm.
Khu vườn chưa được chạm khắc cảm thấy hoang dã và tràn đầy sức sống với vẻ quyến rũ.
they left the tree trunk unsculptured, preserving its natural texture.
Họ để lại thân cây chưa được chạm khắc, bảo tồn kết cấu tự nhiên của nó.
the unsculptured bronze statue was a powerful statement of nature.
Tượng đồng chưa được chạm khắc là một tuyên bố mạnh mẽ về thiên nhiên.
unsculptured stone
đá chưa được điêu khắc
unsculptured form
dạng chưa được điêu khắc
be unsculptured
trở nên chưa được điêu khắc
unsculptured potential
tiềm năng chưa được điêu khắc
unsculptured block
khối chưa được điêu khắc
unsculptured surface
bề mặt chưa được điêu khắc
unsculptured landscape
phong cảnh chưa được điêu khắc
unsculptured figure
tượng chưa được điêu khắc
unsculptured mass
khối lượng chưa được điêu khắc
unsculptured wood
gỗ chưa được điêu khắc
the unsculptured marble block held the potential for a masterpiece.
Blocc cẩm thạch chưa được điêu khắc chứa đựng tiềm năng cho một kiệt tác.
he preferred the unsculptured beauty of the natural landscape.
Ông ấy thích vẻ đẹp tự nhiên chưa được chạm khắc của cảnh quan.
the unsculptured wood felt raw and authentic in her hands.
Mảnh gỗ chưa được chạm khắc cảm thấy thô mộc và chân thực trong tay cô.
the artist sought an unsculptured form to begin his work.
Họa sĩ tìm kiếm một hình thức chưa được điêu khắc để bắt đầu tác phẩm của mình.
she admired the unsculptured simplicity of the ancient stone.
Cô ngưỡng mộ sự đơn giản chưa được chạm khắc của tảng đá cổ đại.
the unsculptured clay was ready to be molded and shaped.
Đất sét chưa được chạm khắc đã sẵn sàng để tạo hình và nặn.
he found inspiration in the unsculptured lines of the coastline.
Ông tìm thấy cảm hứng trong những đường nét chưa được chạm khắc của đường bờ biển.
the unsculptured surface of the rock showed years of weathering.
Bề mặt đá chưa được chạm khắc cho thấy nhiều năm phong hóa.
the unsculptured garden felt wild and overgrown with charm.
Khu vườn chưa được chạm khắc cảm thấy hoang dã và tràn đầy sức sống với vẻ quyến rũ.
they left the tree trunk unsculptured, preserving its natural texture.
Họ để lại thân cây chưa được chạm khắc, bảo tồn kết cấu tự nhiên của nó.
the unsculptured bronze statue was a powerful statement of nature.
Tượng đồng chưa được chạm khắc là một tuyên bố mạnh mẽ về thiên nhiên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now