unsquared root
Căn chưa bình phương
getting unsquared
Đang chưa bình phương
unsquared value
Giá trị chưa bình phương
unsquared equation
Phương trình chưa bình phương
completely unsquared
Hoàn toàn chưa bình phương
unsquared numbers
Số chưa bình phương
unsquared term
Số hạng chưa bình phương
unsquared result
Kết quả chưa bình phương
being unsquared
Đang chưa bình phương
unsquared state
Trạng thái chưa bình phương
the unsquared root of 16 is 4, but we need the positive value.
Căn không bình phương của 16 là 4, nhưng chúng ta cần giá trị dương.
we're looking for an unsquared number, not a perfect square.
Chúng ta đang tìm một số không bình phương, không phải là số chính phương.
the equation required an unsquared variable for accurate results.
Phương trình yêu cầu một biến không bình phương để có kết quả chính xác.
the data set contained many unsquared values, making analysis difficult.
Tập dữ liệu chứa nhiều giá trị không bình phương, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
he preferred to work with unsquared data rather than processed information.
Ông ấy thích làm việc với dữ liệu không bình phương thay vì thông tin đã được xử lý.
the algorithm handles both squared and unsquared inputs effectively.
Thuật toán xử lý cả đầu vào đã bình phương và chưa bình phương một cách hiệu quả.
the model's performance was tested on both squared and unsquared data points.
Hiệu suất của mô hình đã được kiểm tra trên cả các điểm dữ liệu đã bình phương và chưa bình phương.
the problem asked for an unsquared integer, greater than ten.
Bài toán yêu cầu một số nguyên không bình phương, lớn hơn mười.
the researcher analyzed the unsquared residuals to identify errors.
Nhà nghiên cứu phân tích các phần dư không bình phương để xác định lỗi.
the system accepted unsquared inputs without any restrictions.
Hệ thống chấp nhận đầu vào không bình phương mà không có bất kỳ hạn chế nào.
the initial condition was an unsquared value, crucial for the simulation.
Điều kiện ban đầu là một giá trị không bình phương, rất quan trọng cho việc mô phỏng.
unsquared root
Căn chưa bình phương
getting unsquared
Đang chưa bình phương
unsquared value
Giá trị chưa bình phương
unsquared equation
Phương trình chưa bình phương
completely unsquared
Hoàn toàn chưa bình phương
unsquared numbers
Số chưa bình phương
unsquared term
Số hạng chưa bình phương
unsquared result
Kết quả chưa bình phương
being unsquared
Đang chưa bình phương
unsquared state
Trạng thái chưa bình phương
the unsquared root of 16 is 4, but we need the positive value.
Căn không bình phương của 16 là 4, nhưng chúng ta cần giá trị dương.
we're looking for an unsquared number, not a perfect square.
Chúng ta đang tìm một số không bình phương, không phải là số chính phương.
the equation required an unsquared variable for accurate results.
Phương trình yêu cầu một biến không bình phương để có kết quả chính xác.
the data set contained many unsquared values, making analysis difficult.
Tập dữ liệu chứa nhiều giá trị không bình phương, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
he preferred to work with unsquared data rather than processed information.
Ông ấy thích làm việc với dữ liệu không bình phương thay vì thông tin đã được xử lý.
the algorithm handles both squared and unsquared inputs effectively.
Thuật toán xử lý cả đầu vào đã bình phương và chưa bình phương một cách hiệu quả.
the model's performance was tested on both squared and unsquared data points.
Hiệu suất của mô hình đã được kiểm tra trên cả các điểm dữ liệu đã bình phương và chưa bình phương.
the problem asked for an unsquared integer, greater than ten.
Bài toán yêu cầu một số nguyên không bình phương, lớn hơn mười.
the researcher analyzed the unsquared residuals to identify errors.
Nhà nghiên cứu phân tích các phần dư không bình phương để xác định lỗi.
the system accepted unsquared inputs without any restrictions.
Hệ thống chấp nhận đầu vào không bình phương mà không có bất kỳ hạn chế nào.
the initial condition was an unsquared value, crucial for the simulation.
Điều kiện ban đầu là một giá trị không bình phương, rất quan trọng cho việc mô phỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay