unsquared

[Mỹ]/[ʌnˈskweəd]/
[Anh]/[ʌnˈskwɛrd]/

Dịch

adj. Không có góc hoặc cạnh vuông; không vuông góc; chưa được vuông hóa; chưa được làm vuông.
adv. Chưa được vuông.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsquared root

Căn chưa bình phương

getting unsquared

Đang chưa bình phương

unsquared value

Giá trị chưa bình phương

unsquared equation

Phương trình chưa bình phương

completely unsquared

Hoàn toàn chưa bình phương

unsquared numbers

Số chưa bình phương

unsquared term

Số hạng chưa bình phương

unsquared result

Kết quả chưa bình phương

being unsquared

Đang chưa bình phương

unsquared state

Trạng thái chưa bình phương

Câu ví dụ

the unsquared root of 16 is 4, but we need the positive value.

Căn không bình phương của 16 là 4, nhưng chúng ta cần giá trị dương.

we're looking for an unsquared number, not a perfect square.

Chúng ta đang tìm một số không bình phương, không phải là số chính phương.

the equation required an unsquared variable for accurate results.

Phương trình yêu cầu một biến không bình phương để có kết quả chính xác.

the data set contained many unsquared values, making analysis difficult.

Tập dữ liệu chứa nhiều giá trị không bình phương, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.

he preferred to work with unsquared data rather than processed information.

Ông ấy thích làm việc với dữ liệu không bình phương thay vì thông tin đã được xử lý.

the algorithm handles both squared and unsquared inputs effectively.

Thuật toán xử lý cả đầu vào đã bình phương và chưa bình phương một cách hiệu quả.

the model's performance was tested on both squared and unsquared data points.

Hiệu suất của mô hình đã được kiểm tra trên cả các điểm dữ liệu đã bình phương và chưa bình phương.

the problem asked for an unsquared integer, greater than ten.

Bài toán yêu cầu một số nguyên không bình phương, lớn hơn mười.

the researcher analyzed the unsquared residuals to identify errors.

Nhà nghiên cứu phân tích các phần dư không bình phương để xác định lỗi.

the system accepted unsquared inputs without any restrictions.

Hệ thống chấp nhận đầu vào không bình phương mà không có bất kỳ hạn chế nào.

the initial condition was an unsquared value, crucial for the simulation.

Điều kiện ban đầu là một giá trị không bình phương, rất quan trọng cho việc mô phỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay