unstylishness

[Mỹ]/ʌnˈstaɪlɪʃnəs/
[Anh]/ʌnˈstaɪlɪʃnəs/

Dịch

n. Tình trạng hoặc phẩm chất không theo mốt hoặc thiếu phong cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

unstylishness of clothes

Việc không thời trang của quần áo

lack of unstylishness

Thiếu sự không thời trang

unstylishness shown

Sự không thời trang được thể hiện

unstylishness in design

Sự không thời trang trong thiết kế

unstylishness noticed

Sự không thời trang được chú ý

unstylishness caused

Sự không thời trang gây ra

unstylishness reduced

Sự không thời trang được giảm bớt

unstylishness observed

Sự không thời trang được quan sát

unstylishness avoided

Sự không thời trang được tránh

unstylishness eliminated

Sự không thời trang được loại bỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay