unstylishness of clothes
Việc không thời trang của quần áo
lack of unstylishness
Thiếu sự không thời trang
unstylishness shown
Sự không thời trang được thể hiện
unstylishness in design
Sự không thời trang trong thiết kế
unstylishness noticed
Sự không thời trang được chú ý
unstylishness caused
Sự không thời trang gây ra
unstylishness reduced
Sự không thời trang được giảm bớt
unstylishness observed
Sự không thời trang được quan sát
unstylishness avoided
Sự không thời trang được tránh
unstylishness eliminated
Sự không thời trang được loại bỏ
unstylishness of clothes
Việc không thời trang của quần áo
lack of unstylishness
Thiếu sự không thời trang
unstylishness shown
Sự không thời trang được thể hiện
unstylishness in design
Sự không thời trang trong thiết kế
unstylishness noticed
Sự không thời trang được chú ý
unstylishness caused
Sự không thời trang gây ra
unstylishness reduced
Sự không thời trang được giảm bớt
unstylishness observed
Sự không thời trang được quan sát
unstylishness avoided
Sự không thời trang được tránh
unstylishness eliminated
Sự không thời trang được loại bỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay