untintable

[Mỹ]/ˌʌnˈtɪntəbl/
[Anh]/ˌʌnˈtɪntəbəl/

Dịch

adj. không thể nhuộm màu hoặc tạo màu; không phù hợp để tạo màu.

Câu ví dụ

this hair dye claims to be untintable and permanent.

Loại thuốc nhuộm tóc này tự nhận là không thể đổi màu và bền màu.

the glass has an untintable coating that prevents color changes.

Kính có lớp phủ không thể đổi màu giúp ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc.

scientists developed an untintable polymer for industrial use.

Các nhà khoa học đã phát triển một loại polymer không thể đổi màu để sử dụng trong công nghiệp.

the untintable finish on this car makes it unique.

Lớp hoàn thiện không thể đổi màu trên chiếc xe này khiến nó trở nên độc đáo.

many customers prefer untintable sunscreen for daily protection.

Nhiều khách hàng thích kem chống nắng không thể đổi màu để bảo vệ hàng ngày.

the untintable formula ensures long-lasting results.

Công thức không thể đổi màu đảm bảo kết quả lâu dài.

architects specified untintable windows for the building project.

Kiến trúc sư đã chỉ định các cửa sổ không thể đổi màu cho dự án xây dựng.

the untintable surface resists all types of staining.

Bề mặt không thể đổi màu chống lại mọi loại vết bẩn.

they sell untintable nail polish for people with allergies.

Họ bán sơn móng tay không thể đổi màu cho những người bị dị ứng.

the untintable dye is popular among professional artists.

Thuốc nhuộm không thể đổi màu được ưa chuộng trong giới họa sĩ chuyên nghiệp.

manufacturers recommend this untintable paint for outdoor use.

Nhà sản xuất khuyên dùng loại sơn không thể đổi màu này cho sử dụng ngoài trời.

the untintable leather maintains its original color forever.

Da không thể đổi màu giữ được màu sắc ban đầu mãi mãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay