unwheeled

[US]/[ʌnˈwiːld]/
[UK]/[ʌnˈwiːld]/

Translation

adj. Không có bánh xe; không mang bánh xe.; Được thiết kế hoặc thích nghi để hoạt động không cần bánh xe.

Phrases & Collocations

unwheeled vehicle

phương tiện không có bánh xe

getting unwheeled

đang trở thành không có bánh xe

unwheeled state

trạng thái không có bánh xe

unwheeled cart

xe đẩy không có bánh xe

unwheeled trailer

xe kéo không có bánh xe

unwheeled robot

robot không có bánh xe

unwheeled design

thiết kế không có bánh xe

unwheeled system

hệ thống không có bánh xe

unwheeled platform

nền tảng không có bánh xe

unwheeled base

nền tảng cơ bản không có bánh xe

Example Sentences

the unwheeled cart was difficult to maneuver on the uneven ground.

Chiếc xe không có bánh xe khó di chuyển trên mặt đất không bằng phẳng.

we found an unwheeled suitcase abandoned near the train tracks.

Chúng tôi tìm thấy một chiếc vali không có bánh xe bị bỏ lại gần đường ray tàu hỏa.

the unwheeled robot prototype proved challenging to test.

Phiên bản thử nghiệm robot không có bánh xe đã chứng minh là khó để kiểm tra.

he built an unwheeled platform for displaying his artwork.

Anh ấy xây dựng một nền tảng không có bánh xe để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình.

the unwheeled stretcher was used to transport the injured soldier.

Chiếc cáng không có bánh xe được sử dụng để vận chuyển binh sĩ bị thương.

the child dragged the unwheeled toy across the floor.

Trẻ em kéo chiếc đồ chơi không có bánh xe qua sàn nhà.

the unwheeled scooter was a unique and unusual design.

Chiếc xe đạp không có bánh xe là một thiết kế độc đáo và không thường thấy.

the unwheeled dolly was surprisingly heavy to move.

Chiếc xe đẩy không có bánh xe lại bất ngờ nặng để di chuyển.

the artist created an unwheeled sculpture from recycled materials.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng không có bánh xe từ các vật liệu tái chế.

the unwheeled furniture was a quirky addition to the room.

Bộ đồ nội thất không có bánh xe là một sự bổ sung kỳ quái cho căn phòng.

despite being unwheeled, the device still proved useful for transport.

Dù không có bánh xe, thiết bị này vẫn chứng minh được tính hữu ích trong vận chuyển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now