unwriteable code
mã không thể viết được
completely unwriteable
hoàn toàn không thể viết được
it's unwriteable
nó không thể viết được
found unwriteable
đã tìm thấy không thể viết được
unwriteable script
script không thể viết được
deemed unwriteable
coi là không thể viết được
utterly unwriteable
hoàn toàn hoàn toàn không thể viết được
unwriteable text
văn bản không thể viết được
being unwriteable
đang không thể viết được
felt unwriteable
cảm thấy không thể viết được
the past felt unwriteable, a story too painful to recount.
Quá khứ cảm thấy khó có thể viết lại, một câu chuyện quá đau đớn để kể lại.
after the betrayal, his heart felt unwriteable, filled with despair.
Sau sự phản bội, trái tim anh cảm thấy khó có thể viết lại, tràn ngập tuyệt vọng.
the experience was so profound it felt unwriteable, beyond words.
Trải nghiệm quá sâu sắc đến mức nó cảm thấy khó có thể viết lại, vượt quá lời nói.
the code was unwriteable due to strict permissions on the file.
Mã không thể viết được do quyền truy cập nghiêm ngặt trên tệp.
the contract section proved unwriteable, requiring legal consultation.
Phần hợp đồng tỏ ra không thể viết được, cần tư vấn pháp lý.
the memory was unwriteable, fading with each passing year.
Ký ức khó có thể viết lại, phai nhạt theo mỗi năm trôi qua.
the algorithm's complexity made the documentation unwriteable.
Độ phức tạp của thuật toán khiến tài liệu không thể viết được.
the novel's ending felt unwriteable, defying all expectations.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết cảm thấy khó có thể viết được, vượt qua mọi kỳ vọng.
the data storage was unwriteable, preventing further updates.
Bộ nhớ dữ liệu không thể viết được, ngăn chặn các bản cập nhật thêm.
the script was unwriteable, needing a complete rewrite.
Kịch bản không thể viết được, cần phải viết lại hoàn toàn.
the legacy system's configuration file was unwriteable.
Tệp cấu hình của hệ thống kế thừa không thể viết được.
unwriteable code
mã không thể viết được
completely unwriteable
hoàn toàn không thể viết được
it's unwriteable
nó không thể viết được
found unwriteable
đã tìm thấy không thể viết được
unwriteable script
script không thể viết được
deemed unwriteable
coi là không thể viết được
utterly unwriteable
hoàn toàn hoàn toàn không thể viết được
unwriteable text
văn bản không thể viết được
being unwriteable
đang không thể viết được
felt unwriteable
cảm thấy không thể viết được
the past felt unwriteable, a story too painful to recount.
Quá khứ cảm thấy khó có thể viết lại, một câu chuyện quá đau đớn để kể lại.
after the betrayal, his heart felt unwriteable, filled with despair.
Sau sự phản bội, trái tim anh cảm thấy khó có thể viết lại, tràn ngập tuyệt vọng.
the experience was so profound it felt unwriteable, beyond words.
Trải nghiệm quá sâu sắc đến mức nó cảm thấy khó có thể viết lại, vượt quá lời nói.
the code was unwriteable due to strict permissions on the file.
Mã không thể viết được do quyền truy cập nghiêm ngặt trên tệp.
the contract section proved unwriteable, requiring legal consultation.
Phần hợp đồng tỏ ra không thể viết được, cần tư vấn pháp lý.
the memory was unwriteable, fading with each passing year.
Ký ức khó có thể viết lại, phai nhạt theo mỗi năm trôi qua.
the algorithm's complexity made the documentation unwriteable.
Độ phức tạp của thuật toán khiến tài liệu không thể viết được.
the novel's ending felt unwriteable, defying all expectations.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết cảm thấy khó có thể viết được, vượt qua mọi kỳ vọng.
the data storage was unwriteable, preventing further updates.
Bộ nhớ dữ liệu không thể viết được, ngăn chặn các bản cập nhật thêm.
the script was unwriteable, needing a complete rewrite.
Kịch bản không thể viết được, cần phải viết lại hoàn toàn.
the legacy system's configuration file was unwriteable.
Tệp cấu hình của hệ thống kế thừa không thể viết được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay