gene upregulators
những chất làm tăng biểu hiện gen
protein upregulators
những chất làm tăng biểu hiện protein
cellular upregulators
những chất làm tăng hoạt động tế bào
transcriptional upregulators
những chất làm tăng quá trình phiên mã
researchers are studying how certain upregulators can increase the expression of beneficial genes.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu cách một số chất tăng cường có thể tăng cường biểu hiện của các gen có lợi.
some natural compounds act as upregulators for immune system function.
Một số hợp chất tự nhiên đóng vai trò là chất tăng cường chức năng hệ miễn dịch.
cellular upregulators play a crucial role in boosting metabolic activity.
Các chất tăng cường tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt động chuyển hóa.
the drug contains specific upregulators that enhance protein synthesis.
Thuốc chứa các chất tăng cường cụ thể giúp tăng cường tổng hợp protein.
scientists have identified key upregulators involved in muscle growth.
Các nhà khoa học đã xác định được các chất tăng cường chính liên quan đến sự phát triển cơ bắp.
natural upregulators in certain foods may support cognitive function.
Các chất tăng cường tự nhiên trong một số thực phẩm có thể hỗ trợ chức năng nhận thức.
these genetic upregulators can increase the production of protective enzymes.
Các chất tăng cường di truyền này có thể tăng sản xuất các enzyme bảo vệ.
the body produces its own upregulators to respond to stress.
Cơ thể sản xuất ra các chất tăng cường của riêng mình để phản ứng với căng thẳng.
therapeutic upregulators are being developed for treating autoimmune conditions.
Các chất tăng cường điều trị đang được phát triển để điều trị các tình trạng tự miễn.
some vitamins function as upregulators for antioxidant defenses.
Một số vitamin hoạt động như chất tăng cường cho các hàng rào chống oxy hóa.
plant-based upregulators have shown promising results in clinical trials.
Các chất tăng cường từ thực vật đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.
hormonal upregulators can significantly affect energy levels.
Các chất tăng cường nội tiết tố có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức năng lượng.
gene upregulators
những chất làm tăng biểu hiện gen
protein upregulators
những chất làm tăng biểu hiện protein
cellular upregulators
những chất làm tăng hoạt động tế bào
transcriptional upregulators
những chất làm tăng quá trình phiên mã
researchers are studying how certain upregulators can increase the expression of beneficial genes.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu cách một số chất tăng cường có thể tăng cường biểu hiện của các gen có lợi.
some natural compounds act as upregulators for immune system function.
Một số hợp chất tự nhiên đóng vai trò là chất tăng cường chức năng hệ miễn dịch.
cellular upregulators play a crucial role in boosting metabolic activity.
Các chất tăng cường tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt động chuyển hóa.
the drug contains specific upregulators that enhance protein synthesis.
Thuốc chứa các chất tăng cường cụ thể giúp tăng cường tổng hợp protein.
scientists have identified key upregulators involved in muscle growth.
Các nhà khoa học đã xác định được các chất tăng cường chính liên quan đến sự phát triển cơ bắp.
natural upregulators in certain foods may support cognitive function.
Các chất tăng cường tự nhiên trong một số thực phẩm có thể hỗ trợ chức năng nhận thức.
these genetic upregulators can increase the production of protective enzymes.
Các chất tăng cường di truyền này có thể tăng sản xuất các enzyme bảo vệ.
the body produces its own upregulators to respond to stress.
Cơ thể sản xuất ra các chất tăng cường của riêng mình để phản ứng với căng thẳng.
therapeutic upregulators are being developed for treating autoimmune conditions.
Các chất tăng cường điều trị đang được phát triển để điều trị các tình trạng tự miễn.
some vitamins function as upregulators for antioxidant defenses.
Một số vitamin hoạt động như chất tăng cường cho các hàng rào chống oxy hóa.
plant-based upregulators have shown promising results in clinical trials.
Các chất tăng cường từ thực vật đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.
hormonal upregulators can significantly affect energy levels.
Các chất tăng cường nội tiết tố có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay