assess usefulnesses
đánh giá mức độ hữu ích
evaluate usefulnesses
đánh giá tính hữu ích
discuss usefulnesses
thảo luận về tính hữu ích
explore usefulnesses
khám phá tính hữu ích
analyze usefulnesses
phân tích tính hữu ích
identify usefulnesses
xác định tính hữu ích
demonstrate usefulnesses
chứng minh tính hữu ích
highlight usefulnesses
làm nổi bật tính hữu ích
show usefulnesses
cho thấy tính hữu ích
list usefulnesses
liệt kê tính hữu ích
the usefulnesses of technology in education are undeniable.
tính hữu ích của công nghệ trong giáo dục là không thể phủ nhận.
we should evaluate the usefulnesses of different methods.
chúng ta nên đánh giá tính hữu ích của các phương pháp khác nhau.
the usefulnesses of this tool are evident in various fields.
tính hữu ích của công cụ này là rõ ràng trong nhiều lĩnh vực.
understanding the usefulnesses of data can improve decision-making.
hiểu được tính hữu ích của dữ liệu có thể cải thiện quá trình ra quyết định.
researchers are studying the usefulnesses of renewable energy sources.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tính hữu ích của các nguồn năng lượng tái tạo.
we should discuss the usefulnesses of collaboration in projects.
chúng ta nên thảo luận về tính hữu ích của sự hợp tác trong các dự án.
the usefulnesses of exercise for mental health are well documented.
tính hữu ích của việc tập thể dục đối với sức khỏe tinh thần đã được ghi nhận rõ ràng.
identifying the usefulnesses of community services is important.
việc xác định tính hữu ích của các dịch vụ cộng đồng là quan trọng.
the usefulnesses of feedback in learning cannot be overstated.
tính hữu ích của phản hồi trong học tập không thể đánh giá cao.
she highlighted the usefulnesses of various educational resources.
bà làm nổi bật tính hữu ích của nhiều nguồn tài liệu giáo dục khác nhau.
assess usefulnesses
đánh giá mức độ hữu ích
evaluate usefulnesses
đánh giá tính hữu ích
discuss usefulnesses
thảo luận về tính hữu ích
explore usefulnesses
khám phá tính hữu ích
analyze usefulnesses
phân tích tính hữu ích
identify usefulnesses
xác định tính hữu ích
demonstrate usefulnesses
chứng minh tính hữu ích
highlight usefulnesses
làm nổi bật tính hữu ích
show usefulnesses
cho thấy tính hữu ích
list usefulnesses
liệt kê tính hữu ích
the usefulnesses of technology in education are undeniable.
tính hữu ích của công nghệ trong giáo dục là không thể phủ nhận.
we should evaluate the usefulnesses of different methods.
chúng ta nên đánh giá tính hữu ích của các phương pháp khác nhau.
the usefulnesses of this tool are evident in various fields.
tính hữu ích của công cụ này là rõ ràng trong nhiều lĩnh vực.
understanding the usefulnesses of data can improve decision-making.
hiểu được tính hữu ích của dữ liệu có thể cải thiện quá trình ra quyết định.
researchers are studying the usefulnesses of renewable energy sources.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tính hữu ích của các nguồn năng lượng tái tạo.
we should discuss the usefulnesses of collaboration in projects.
chúng ta nên thảo luận về tính hữu ích của sự hợp tác trong các dự án.
the usefulnesses of exercise for mental health are well documented.
tính hữu ích của việc tập thể dục đối với sức khỏe tinh thần đã được ghi nhận rõ ràng.
identifying the usefulnesses of community services is important.
việc xác định tính hữu ích của các dịch vụ cộng đồng là quan trọng.
the usefulnesses of feedback in learning cannot be overstated.
tính hữu ích của phản hồi trong học tập không thể đánh giá cao.
she highlighted the usefulnesses of various educational resources.
bà làm nổi bật tính hữu ích của nhiều nguồn tài liệu giáo dục khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay