ushering in
tiếp vào
ushering change
tiếp vào sự thay đổi
ushering progress
tiếp vào sự tiến bộ
ushering hope
tiếp vào hy vọng
ushering peace
tiếp vào hòa bình
ushering growth
tiếp vào sự phát triển
ushering innovation
tiếp vào sự đổi mới
ushering success
tiếp vào thành công
ushering opportunity
tiếp vào cơ hội
ushering in a new era of technology.
khai mạc một kỷ nguyên công nghệ mới.
they are ushering in changes to the education system.
họ đang đưa vào những thay đổi đối với hệ thống giáo dục.
the festival is ushering in the holiday season.
lễ hội đang báo hiệu mùa lễ hội.
ushering guests into the venue is part of the job.
việc hướng dẫn khách vào địa điểm là một phần của công việc.
she is ushering in a new approach to marketing.
cô ấy đang giới thiệu một cách tiếp cận mới đối với tiếp thị.
the project aims at ushering in sustainable practices.
dự án hướng tới việc đưa vào các phương pháp bền vững.
ushering in the new year with celebrations.
tổ chức đón năm mới với những buổi lễ hội.
the leader is ushering in reforms to improve efficiency.
nhà lãnh đạo đang đưa vào các cải cách để cải thiện hiệu quả.
ushering in a brighter future for the community.
mở ra một tương lai tươi sáng hơn cho cộng đồng.
they are ushering in a wave of innovation.
họ đang đưa vào một làn sóng đổi mới.
ushering in
tiếp vào
ushering change
tiếp vào sự thay đổi
ushering progress
tiếp vào sự tiến bộ
ushering hope
tiếp vào hy vọng
ushering peace
tiếp vào hòa bình
ushering growth
tiếp vào sự phát triển
ushering innovation
tiếp vào sự đổi mới
ushering success
tiếp vào thành công
ushering opportunity
tiếp vào cơ hội
ushering in a new era of technology.
khai mạc một kỷ nguyên công nghệ mới.
they are ushering in changes to the education system.
họ đang đưa vào những thay đổi đối với hệ thống giáo dục.
the festival is ushering in the holiday season.
lễ hội đang báo hiệu mùa lễ hội.
ushering guests into the venue is part of the job.
việc hướng dẫn khách vào địa điểm là một phần của công việc.
she is ushering in a new approach to marketing.
cô ấy đang giới thiệu một cách tiếp cận mới đối với tiếp thị.
the project aims at ushering in sustainable practices.
dự án hướng tới việc đưa vào các phương pháp bền vững.
ushering in the new year with celebrations.
tổ chức đón năm mới với những buổi lễ hội.
the leader is ushering in reforms to improve efficiency.
nhà lãnh đạo đang đưa vào các cải cách để cải thiện hiệu quả.
ushering in a brighter future for the community.
mở ra một tương lai tươi sáng hơn cho cộng đồng.
they are ushering in a wave of innovation.
họ đang đưa vào một làn sóng đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay