utopianisms

[US]/juːˈtəʊpɪənɪzəmz/
[UK]/juˈtoʊpiənɪzəmz/

Translation

n. đề xuất cải cách xã hội lý tưởng; tư tưởng không tưởng

Phrases & Collocations

ideal utopianisms

chủ nghĩa утопизм lý tưởng

radical utopianisms

chủ nghĩa утопизм triệt để

social utopianisms

chủ nghĩa утопизм xã hội

political utopianisms

chủ nghĩa утопизм chính trị

cultural utopianisms

chủ nghĩa утопизм văn hóa

economic utopianisms

chủ nghĩa утопизм kinh tế

modern utopianisms

chủ nghĩa утопизм hiện đại

historical utopianisms

chủ nghĩa утопизм lịch sử

theoretical utopianisms

chủ nghĩa утопизм lý thuyết

practical utopianisms

chủ nghĩa утопизм thực tiễn

Example Sentences

many philosophers have explored various utopianisms throughout history.

Nhiều nhà triết học đã khám phá các chủ nghĩa утопизма khác nhau trong suốt lịch sử.

utopianisms often reflect the hopes and dreams of society.

Các chủ nghĩa утопизма thường phản ánh những hy vọng và ước mơ của xã hội.

some critics argue that utopianisms can lead to unrealistic expectations.

Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa утопизма có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

utopianisms can inspire movements for social change.

Các chủ nghĩa утопизма có thể truyền cảm hứng cho các phong trào thay đổi xã hội.

literature often depicts various forms of utopianisms.

Văn học thường mô tả các hình thức chủ nghĩa утопизма khác nhau.

exploring utopianisms can help us understand our values.

Khám phá chủ nghĩa утопизма có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị của mình.

utopianisms may serve as a critique of existing societal structures.

Các chủ nghĩa утопизма có thể đóng vai trò là lời chỉ trích các cấu trúc xã hội hiện có.

in discussions of utopianisms, practicality is often questioned.

Trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa утопизма, tính thực tế thường bị đặt câu hỏi.

utopianisms can vary greatly between cultures and eras.

Các chủ nghĩa утопизма có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa và các thời đại.

some modern thinkers propose new utopianisms for our times.

Một số nhà tư tưởng hiện đại đề xuất các chủ nghĩa утопизма mới cho thời đại của chúng ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now