vacuolization

[Mỹ]/[ˈvækjuːəlaɪzən]/
[Anh]/[ˈvækjuːəlaɪzən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hình thành các vacuole; quá trình bị đầy các vacuole
v. tạo thành hoặc bị đầy các vacuole
Word Forms
số nhiềuvacuolizations

Cụm từ & Cách kết hợp

vacuolization process

quá trình vacuol hóa

undergoing vacuolization

đang trải qua vacuol hóa

vacuolization observed

quan sát thấy vacuol hóa

severe vacuolization

vacuol hóa nghiêm trọng

vacuolization markers

chỉ thị vacuol hóa

prevent vacuolization

ngăn ngừa vacuol hóa

vacuolization study

nghiên cứu vacuol hóa

early vacuolization

vacuol hóa sớm

vacuolization induced

vacuol hóa được gây ra

detect vacuolization

phát hiện vacuol hóa

Câu ví dụ

vacuolization in plant cells can be induced by various environmental stresses.

Hiện tượng vacuol hóa trong tế bào thực vật có thể được gây ra bởi nhiều loại căng thẳng môi trường.

excessive vacuolization often indicates cellular dysfunction or aging.

Vacuol hóa quá mức thường cho thấy sự suy giảm chức năng tế bào hoặc quá trình lão hóa.

researchers are investigating the role of vacuolization in drought tolerance.

Nghiên cứu đang điều tra vai trò của vacuol hóa trong khả năng chịu hạn.

the process of vacuolization involves the accumulation of water and solutes.

Quá trình vacuol hóa bao gồm sự tích lũy nước và chất tan.

vacuolization contributes to cell enlargement and storage of waste products.

Vacuol hóa góp phần vào sự mở rộng tế bào và lưu trữ các sản phẩm thải.

microscopic analysis revealed significant vacuolization in the treated tissue.

Phân tích dưới kính hiển vi đã phát hiện ra sự vacuol hóa đáng kể trong mô đã xử lý.

increased vacuolization can be a symptom of certain plant diseases.

Sự tăng lên của vacuol hóa có thể là triệu chứng của một số bệnh ở thực vật.

the extent of vacuolization varies depending on the plant species and tissue type.

Mức độ vacuol hóa thay đổi tùy thuộc vào loài thực vật và loại mô.

genetic factors also influence the degree of vacuolization observed in cells.

Các yếu tố di truyền cũng ảnh hưởng đến mức độ vacuol hóa quan sát được trong tế bào.

vacuolization is a common feature of many plant cell types, especially storage cells.

Vacuol hóa là một đặc điểm phổ biến của nhiều loại tế bào thực vật, đặc biệt là các tế bào dự trữ.

understanding vacuolization mechanisms is crucial for improving crop yields.

Hiểu rõ cơ chế vacuol hóa là rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay