vagas

[Mỹ]/ˈvɑːɡəs/
[Anh]/ˈvɑːɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viết tắt của Visual Artists and Galleries Association

Cụm từ & Cách kết hợp

vagas available

Có việc làm trống

seeking vagas

Đang tìm việc làm

apply vagas

Ứng tuyển việc làm

current vagas

Việc làm hiện tại

new vagas

Việc làm mới

many vagas

Nhiều việc làm

vagas open

Việc làm đang mở

urgent vagas

Việc làm khẩn cấp

vagas for you

Việc làm dành cho bạn

more vagas

Nhiều việc làm hơn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay