fruit varieties
các loại trái cây
flower varieties
các loại hoa
rice varieties
các loại gạo
vegetable varieties
các loại rau
grape varieties
các loại nho
apple varieties
các loại táo
bean varieties
các loại đậu
herb varieties
các loại thảo mộc
citrus varieties
các loại cam quýt
grain varieties
các loại ngũ cốc
there are many varieties of apples in the market.
Có rất nhiều loại táo khác nhau trên thị trường.
different varieties of flowers bloom in spring.
Những giống hoa khác nhau nở vào mùa xuân.
we offer a wide variety of coffee blends.
Chúng tôi cung cấp nhiều loại hỗn hợp cà phê khác nhau.
she enjoys cooking with various varieties of spices.
Cô ấy thích nấu ăn với nhiều loại gia vị khác nhau.
there are several varieties of cheese on the menu.
Có một vài loại phô mai trong thực đơn.
he collects different varieties of stamps.
Anh ấy sưu tầm nhiều loại tem khác nhau.
farmers grow a variety of crops each season.
Người nông dân trồng nhiều loại cây trồng mỗi mùa.
there are varieties of languages spoken around the world.
Có nhiều ngôn ngữ khác nhau được nói trên khắp thế giới.
she loves to sample varieties of international cuisine.
Cô ấy thích thưởng thức nhiều món ăn quốc tế khác nhau.
many varieties of fish can be found in this lake.
Có nhiều loại cá khác nhau có thể tìm thấy trong hồ này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay