velvetleaves

[Mỹ]/ˈvɛlvɪt liːf/
[Anh]/ˈvɛlvɪt liːf/

Dịch

n. một loại cây có lá mềm, nhung.

Cụm từ & Cách kết hợp

velvetleaf plant

cây rau dừa

velvetleaf weed

cỏ dừa

velvetleaf flower

hoa rau dừa

velvetleaf seeds

hạt rau dừa

velvetleaf leaves

lá rau dừa

velvetleaf growth

sự phát triển của rau dừa

velvetleaf habitat

môi trường sống của rau dừa

velvetleaf species

loài rau dừa

velvetleaf control

kiểm soát rau dừa

velvetleaf management

quản lý rau dừa

Câu ví dụ

velvetleaf is often found in disturbed areas.

rau dang thường được tìm thấy ở những khu vực bị xáo trộn.

the leaves of velvetleaf are large and heart-shaped.

lá của rau dang lớn và hình trái tim.

farmers consider velvetleaf a troublesome weed.

nhà nông coi rau dang là một loại cỏ dại gây rắc rối.

velvetleaf can grow up to six feet tall.

rau dang có thể cao tới sáu feet.

the flowers of velvetleaf are yellow and trumpet-shaped.

hoa của rau dang có màu vàng và hình ống.

controlling velvetleaf is important for crop health.

kiểm soát rau dang rất quan trọng cho sức khỏe cây trồng.

velvetleaf spreads rapidly in suitable environments.

rau dang lan rộng nhanh chóng ở những môi trường thích hợp.

many people are unaware of the velvetleaf's invasive nature.

nhiều người không nhận thức được bản chất xâm lấn của rau dang.

herbalists sometimes use velvetleaf for medicinal purposes.

người làm thuốc đôi khi sử dụng rau dang cho mục đích chữa bệnh.

research is ongoing to find effective ways to manage velvetleaf.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm ra những cách hiệu quả để quản lý rau dang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay