verbaliser

[Mỹ]/ˈvɜːbəlaɪzə/
[Anh]/ˈvɜːrbəlaɪzər/

Dịch

n. Một người nói bằng lời; một người biểu đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng bằng ngôn từ.
Word Forms
số nhiềuverbalisers

Câu ví dụ

the verbaliser helped the patient communicate more effectively during therapy sessions.

Người hỗ trợ ngôn ngữ đã giúp bệnh nhân giao tiếp hiệu quả hơn trong các buổi trị liệu.

she works as a professional verbaliser, helping clients articulate their thoughts clearly.

Cô ấy làm việc như một chuyên gia hỗ trợ ngôn ngữ, giúp khách hàng diễn đạt suy nghĩ của họ một cách rõ ràng.

the new software functions as a verbaliser, converting written text into natural speech.

Phần mềm mới hoạt động như một thiết bị hỗ trợ ngôn ngữ, chuyển đổi văn bản thành lời nói tự nhiên.

as a skilled verbaliser, he could express complex emotions through simple metaphors.

Với tư cách là một chuyên gia hỗ trợ ngôn ngữ tài năng, anh ấy có thể diễn đạt những cảm xúc phức tạp bằng những ẩn dụ đơn giản.

the verbaliser device enabled the nonverbal student to participate in classroom discussions.

Thiết bị hỗ trợ ngôn ngữ đã giúp học sinh không thể nói tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp học.

many children with autism benefit from using a verbaliser to enhance their communication skills.

Rất nhiều trẻ em mắc chứng tự kỷ có lợi từ việc sử dụng thiết bị hỗ trợ ngôn ngữ để cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ.

the speech therapist recommended a digital verbaliser for the patient's daily communication needs.

Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ đã khuyên bệnh nhân sử dụng một thiết bị hỗ trợ ngôn ngữ kỹ thuật số để đáp ứng nhu cầu giao tiếp hàng ngày.

he served as a verbaliser for the community, conveying their concerns to local government officials.

Anh ấy đóng vai trò như một người hỗ trợ ngôn ngữ cho cộng đồng, truyền đạt những lo ngại của họ đến các quan chức chính quyền địa phương.

the verbaliser programme has significantly improved language skills among young language learners.

Chương trình hỗ trợ ngôn ngữ đã cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ ở những người học ngôn ngữ trẻ tuổi.

parents of nonverbal children often invest in high-quality verbalisers to support family communication.

Các bậc phụ huynh của những đứa trẻ không thể nói thường đầu tư vào các thiết bị hỗ trợ ngôn ngữ chất lượng cao để hỗ trợ giao tiếp trong gia đình.

the experienced verbaliser adapted his communication style to suit different audiences and contexts.

Người hỗ trợ ngôn ngữ giàu kinh nghiệm đã điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình để phù hợp với các đối tượng và bối cảnh khác nhau.

educational institutions increasingly use verbalisers to support students with speech and language difficulties.

Các cơ sở giáo dục ngày càng sử dụng các thiết bị hỗ trợ ngôn ngữ để hỗ trợ học sinh gặp khó khăn về ngôn ngữ và phát âm.

the poet described himself primarily as a verbaliser of human experience and emotional landscapes.

Nhà thơ mô tả bản thân chủ yếu là một người truyền đạt trải nghiệm con người và khung cảnh cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay