verbalisms

[Mỹ]/ˈvɜːbəlɪzəmz/
[Anh]/ˈvɜːrbəlɪzəmz/

Dịch

n. sự sử dụng ngôn ngữ cầu kỳ hoặc học vẹm; sự chú ý quá mức đến từ ngữ; các biểu đạt dư thừa hoặc rườm rà; các từ không cần thiết

Cụm từ & Cách kết hợp

empty verbalisms

Vietnamese_translation

political verbalisms

Vietnamese_translation

religious verbalisms

Vietnamese_translation

philosophical verbalisms

Vietnamese_translation

resort to verbalisms

Vietnamese_translation

indulge in verbalisms

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

political discourse often descends into empty verbalisms that mask the absence of substantive policy.

Bài phát biểu chính trị thường rơi vào những từ ngữ rỗng rỗng che giấu sự vắng mặt của chính sách cụ thể.

the lawyer's clever verbalisms failed to conceal the fundamental weakness of his client's case.

Các từ ngữ khéo léo của luật sư không thể che giấu điểm yếu cơ bản trong vụ việc của khách hàng anh ta.

her poetry delights in verbal gymnastics, weaving complex patterns of sound and meaning.

Tác phẩm thơ của cô ấy tận hưởng những trò chơi ngôn từ, dệt nên những mô hình phức tạp của âm thanh và ý nghĩa.

diplomatic verbalisms allow nations to express disagreement while maintaining the appearance of harmony.

Các từ ngữ ngoại giao cho phép các quốc gia bày tỏ sự bất đồng trong khi duy trì vẻ ngoài của sự hòa hợp.

the professor criticized the student's essay as mere verbalisms without genuine intellectual content.

Giáo sư chỉ trích bài luận của sinh viên là những từ ngữ rỗng rỗng mà không có nội dung trí tuệ thực sự.

religious ceremonies often employ ancient verbalisms that connect participants to centuries of tradition.

Các nghi lễ tôn giáo thường sử dụng những từ ngữ cổ xưa kết nối các thành viên với hàng thế kỷ truyền thống.

marketing professionals master the art of verbalisms that persuade consumers without making specific claims.

Các chuyên gia tiếp thị thành thạo nghệ thuật của những từ ngữ thuyết phục người tiêu dùng mà không đưa ra các tuyên bố cụ thể.

the treaty was filled with enough legal verbalisms to satisfy all parties while committing none to action.

Thỏa thuận được lấp đầy đủ những từ ngữ pháp lý để làm hài lòng tất cả các bên trong khi không ai cam kết hành động.

philosophers have long debated whether language ultimately consists of meaningful concepts or mere verbalisms.

Các triết gia đã tranh luận lâu dài xem ngôn ngữ cuối cùng gồm những khái niệm có ý nghĩa hay chỉ là những từ ngữ rỗng rỗng.

his speeches relied heavily on patriotic verbalisms that stirred emotions without addressing real problems.

Bài phát biểu của anh ấy dựa nhiều vào những từ ngữ yêu nước làm dấy lên cảm xúc mà không giải quyết các vấn đề thực sự.

the negotiator's verbalisms created ambiguity that allowed both sides to claim victory.

Các từ ngữ của người đàm phán tạo ra sự mơ hồ cho phép cả hai bên tuyên bố chiến thắng.

academic verbalisms can sometimes obscure simple ideas in layers of jargon and abstraction.

Các từ ngữ học thuật đôi khi làm che giấu những ý tưởng đơn giản trong các lớp jargon và trừu tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay