excessive verbalness
sự nói nhiều quá mức
verbalness level
mức độ nói năng
verbalness score
thước đo mức độ nói năng
verbalness assessment
đánh giá mức độ nói năng
verbalness test
thử nghiệm về mức độ nói năng
verbalness training
đào tạo về kỹ năng nói năng
verbalness development
phát triển kỹ năng nói năng
verbalness and
và sự nói năng
lack of verbalness
thiếu sự nói năng
verbalness of
sự nói năng của
his verbalness during the presentation impressed the entire audience.
Khả năng diễn đạt bằng lời của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả.
she demonstrated remarkable verbalness during the heated debate.
Cô ấy đã thể hiện khả năng diễn đạt bằng lời đáng kinh ngạc trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.
the verbalness required for this position exceeds basic communication skills.
Khả năng diễn đạt bằng lời cần thiết cho vị trí này vượt xa các kỹ năng giao tiếp cơ bản.
his excellent verbalness allowed him to articulate complex ideas clearly.
Khả năng diễn đạt bằng lời xuất sắc của anh ấy đã cho phép anh ấy diễn đạt rõ ràng những ý tưởng phức tạp.
the teacher assessed the verbalness of each student's oral response.
Giáo viên đánh giá khả năng diễn đạt bằng lời của phản hồi bằng lời nói của mỗi học sinh.
verbalness is often undervalued in traditional academic assessment.
Khả năng diễn đạt bằng lời thường bị đánh giá thấp trong đánh giá học thuật truyền thống.
the politician's exceptional verbalness became his greatest campaign asset.
Khả năng diễn đạt bằng lời xuất sắc của chính trị gia đã trở thành tài sản lớn nhất trong chiến dịch của anh ấy.
we need to enhance verbalness training in our language programs.
Chúng ta cần nâng cao huấn luyện khả năng diễn đạt bằng lời trong các chương trình ngôn ngữ của chúng ta.
the verbalness of the legal profession demands precise and careful wording.
Khả năng diễn đạt bằng lời của ngành luật đòi hỏi cách diễn đạt chính xác và cẩn thận.
her verbalness in multiple languages opened many professional doors for her.
Khả năng diễn đạt bằng lời của cô ấy bằng nhiều ngôn ngữ đã mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho cô ấy.
the job interview focused heavily on the candidate's verbalness and articulation.
Cuộc phỏng vấn xin việc tập trung nhiều vào khả năng diễn đạt bằng lời và cách diễn đạt của ứng viên.
cultural differences can significantly affect the perception of verbalness.
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức về khả năng diễn đạt bằng lời.
modern workplaces increasingly value verbalness alongside technical competencies.
Các nơi làm việc hiện đại ngày càng đánh giá cao khả năng diễn đạt bằng lời bên cạnh các năng lực kỹ thuật.
the course aims to develop students' verbalness and public speaking skills.
Khóa học nhằm mục đích phát triển khả năng diễn đạt bằng lời và kỹ năng nói trước công chúng của sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay