academic writing's writtenness demands precise citations and formal structure.
Tính chất viết của văn học thuật đòi hỏi các trích dẫn chính xác và cấu trúc chính thức.
linguists study the writtenness of language to understand its evolution.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính chất viết của ngôn ngữ để hiểu về sự tiến hóa của nó.
the writtenness of legal contracts ensures clarity and enforceability.
Tính chất viết của các hợp đồng pháp lý đảm bảo tính rõ ràng và khả thi.
writtenness distinguishes text from spontaneous oral communication.
Tính chất viết phân biệt văn bản với giao tiếp miệng tự phát.
the novel's writtenness creates a lasting impression on readers.
Tính chất viết của tiểu thuyết tạo ấn tượng lâu dài với độc giả.
historians examine the writtenness of ancient inscriptions for clues.
Các nhà sử học kiểm tra tính chất viết của các khắc chữ cổ để tìm manh mối.
the writtenness of personal diaries provides emotional reflection.
Tính chất viết của nhật ký cá nhân cung cấp sự phản tư cảm xúc.
writtenness transforms fleeting thoughts into permanent records.
Tính chất viết biến những suy nghĩ thoáng qua thành hồ sơ vĩnh viễn.
formal correspondence's writtenness conveys professionalism.
Tính chất viết của thư từ chính thức truyền đạt tính chuyên nghiệp.
understanding writtenness helps analyze historical documents.
Hiểu về tính chất viết giúp phân tích các tài liệu lịch sử.
the writtenness of emails differs from traditional letters.
Tính chất viết của email khác với thư truyền thống.
scholars debate the writtenness of digital communication forms.
Các học giả tranh luận về tính chất viết của các hình thức giao tiếp số.
academic writing's writtenness demands precise citations and formal structure.
Tính chất viết của văn học thuật đòi hỏi các trích dẫn chính xác và cấu trúc chính thức.
linguists study the writtenness of language to understand its evolution.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính chất viết của ngôn ngữ để hiểu về sự tiến hóa của nó.
the writtenness of legal contracts ensures clarity and enforceability.
Tính chất viết của các hợp đồng pháp lý đảm bảo tính rõ ràng và khả thi.
writtenness distinguishes text from spontaneous oral communication.
Tính chất viết phân biệt văn bản với giao tiếp miệng tự phát.
the novel's writtenness creates a lasting impression on readers.
Tính chất viết của tiểu thuyết tạo ấn tượng lâu dài với độc giả.
historians examine the writtenness of ancient inscriptions for clues.
Các nhà sử học kiểm tra tính chất viết của các khắc chữ cổ để tìm manh mối.
the writtenness of personal diaries provides emotional reflection.
Tính chất viết của nhật ký cá nhân cung cấp sự phản tư cảm xúc.
writtenness transforms fleeting thoughts into permanent records.
Tính chất viết biến những suy nghĩ thoáng qua thành hồ sơ vĩnh viễn.
formal correspondence's writtenness conveys professionalism.
Tính chất viết của thư từ chính thức truyền đạt tính chuyên nghiệp.
understanding writtenness helps analyze historical documents.
Hiểu về tính chất viết giúp phân tích các tài liệu lịch sử.
the writtenness of emails differs from traditional letters.
Tính chất viết của email khác với thư truyền thống.
scholars debate the writtenness of digital communication forms.
Các học giả tranh luận về tính chất viết của các hình thức giao tiếp số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay