cultural oralness has shaped the way stories are passed down through generations.
Tính chất nói truyền miệng đã định hình cách các câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the oralness of this tradition makes it unique among world heritage sites.
Tính chất truyền miệng của truyền thống này khiến nó trở nên độc đáo so với các di sản thế giới khác.
anthropologists study oralness to understand how communities preserve their history.
Các nhà nhân học nghiên cứu tính chất truyền miệng để hiểu cách các cộng đồng bảo tồn lịch sử của họ.
oralness plays a vital role in maintaining indigenous languages.
Tính chất truyền miệng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các ngôn ngữ bản địa.
the poet celebrated the oralness of folk songs in her award-winning essay.
Nhà thơ đã ca ngợi tính chất truyền miệng của các ca khúc dân gian trong bài luận đoạt giải của bà.
in many societies, oralness coexisted with written records.
Ở nhiều xã hội, tính chất truyền miệng tồn tại song song với các hồ sơ viết.
researchers documented the oralness of the region's storytelling practices.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại tính chất truyền miệng trong các phong tục kể chuyện của khu vực này.
the museum exhibition explores the oralness of ancient civilizations.
Triển lãm của bảo tàng khám phá tính chất truyền miệng của các nền văn minh cổ đại.
oralness in education helps students develop better communication skills.
Tính chất truyền miệng trong giáo dục giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn.
the documentary examines how oralness influences political discourse.
Bộ phim tài liệu xem xét cách tính chất truyền miệng ảnh hưởng đến diễn đàn chính trị.
scholars argue that oralness should be given more weight in historical studies.
Các học giả cho rằng tính chất truyền miệng nên được coi trọng hơn trong các nghiên cứu lịch sử.
the radio program highlights the oralness of rural communities.
Chương trình phát thanh nhấn mạnh tính chất truyền miệng của các cộng đồng nông thôn.
cultural oralness has shaped the way stories are passed down through generations.
Tính chất nói truyền miệng đã định hình cách các câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the oralness of this tradition makes it unique among world heritage sites.
Tính chất truyền miệng của truyền thống này khiến nó trở nên độc đáo so với các di sản thế giới khác.
anthropologists study oralness to understand how communities preserve their history.
Các nhà nhân học nghiên cứu tính chất truyền miệng để hiểu cách các cộng đồng bảo tồn lịch sử của họ.
oralness plays a vital role in maintaining indigenous languages.
Tính chất truyền miệng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các ngôn ngữ bản địa.
the poet celebrated the oralness of folk songs in her award-winning essay.
Nhà thơ đã ca ngợi tính chất truyền miệng của các ca khúc dân gian trong bài luận đoạt giải của bà.
in many societies, oralness coexisted with written records.
Ở nhiều xã hội, tính chất truyền miệng tồn tại song song với các hồ sơ viết.
researchers documented the oralness of the region's storytelling practices.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại tính chất truyền miệng trong các phong tục kể chuyện của khu vực này.
the museum exhibition explores the oralness of ancient civilizations.
Triển lãm của bảo tàng khám phá tính chất truyền miệng của các nền văn minh cổ đại.
oralness in education helps students develop better communication skills.
Tính chất truyền miệng trong giáo dục giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn.
the documentary examines how oralness influences political discourse.
Bộ phim tài liệu xem xét cách tính chất truyền miệng ảnh hưởng đến diễn đàn chính trị.
scholars argue that oralness should be given more weight in historical studies.
Các học giả cho rằng tính chất truyền miệng nên được coi trọng hơn trong các nghiên cứu lịch sử.
the radio program highlights the oralness of rural communities.
Chương trình phát thanh nhấn mạnh tính chất truyền miệng của các cộng đồng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay