verticalities alignment
căn chỉnh các tính chất dọc
verticalities analysis
phân tích các tính chất dọc
verticalities framework
khung các tính chất dọc
verticalities structure
cấu trúc các tính chất dọc
verticalities concept
khái niệm các tính chất dọc
verticalities integration
tích hợp các tính chất dọc
verticalities perspective
quan điểm về các tính chất dọc
verticalities representation
biểu diễn các tính chất dọc
verticalities measurement
đo lường các tính chất dọc
verticalities dynamics
động lực của các tính chất dọc
the architect focused on the verticalities of the building design.
kiến trúc sư tập trung vào tính thẳng đứng của thiết kế tòa nhà.
understanding the verticalities in art can enhance your appreciation.
Hiểu được tính thẳng đứng trong nghệ thuật có thể nâng cao sự đánh giá của bạn.
verticalities in nature often inspire great works of art.
Tính thẳng đứng trong thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
he examined the verticalities of the mountain range.
anh ta kiểm tra tính thẳng đứng của dãy núi.
the verticalities of the skyscrapers dominate the skyline.
Tính thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời.
in photography, capturing the verticalities can create a striking composition.
Trong nhiếp ảnh, việc chụp lại tính thẳng đứng có thể tạo ra một bố cục ấn tượng.
the verticalities of the trees create a beautiful forest canopy.
Tính thẳng đứng của những cái cây tạo ra một tán rừng tuyệt đẹp.
she admired the verticalities of the ancient cathedral.
Cô ấy ngưỡng mộ tính thẳng đứng của nhà thờ cổ.
verticalities in urban planning can affect the flow of traffic.
Tính thẳng đứng trong quy hoạch đô thị có thể ảnh hưởng đến luồng giao thông.
the artist emphasized verticalities in her latest painting.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh tính thẳng đứng trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
verticalities alignment
căn chỉnh các tính chất dọc
verticalities analysis
phân tích các tính chất dọc
verticalities framework
khung các tính chất dọc
verticalities structure
cấu trúc các tính chất dọc
verticalities concept
khái niệm các tính chất dọc
verticalities integration
tích hợp các tính chất dọc
verticalities perspective
quan điểm về các tính chất dọc
verticalities representation
biểu diễn các tính chất dọc
verticalities measurement
đo lường các tính chất dọc
verticalities dynamics
động lực của các tính chất dọc
the architect focused on the verticalities of the building design.
kiến trúc sư tập trung vào tính thẳng đứng của thiết kế tòa nhà.
understanding the verticalities in art can enhance your appreciation.
Hiểu được tính thẳng đứng trong nghệ thuật có thể nâng cao sự đánh giá của bạn.
verticalities in nature often inspire great works of art.
Tính thẳng đứng trong thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
he examined the verticalities of the mountain range.
anh ta kiểm tra tính thẳng đứng của dãy núi.
the verticalities of the skyscrapers dominate the skyline.
Tính thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời.
in photography, capturing the verticalities can create a striking composition.
Trong nhiếp ảnh, việc chụp lại tính thẳng đứng có thể tạo ra một bố cục ấn tượng.
the verticalities of the trees create a beautiful forest canopy.
Tính thẳng đứng của những cái cây tạo ra một tán rừng tuyệt đẹp.
she admired the verticalities of the ancient cathedral.
Cô ấy ngưỡng mộ tính thẳng đứng của nhà thờ cổ.
verticalities in urban planning can affect the flow of traffic.
Tính thẳng đứng trong quy hoạch đô thị có thể ảnh hưởng đến luồng giao thông.
the artist emphasized verticalities in her latest painting.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh tính thẳng đứng trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay