vice-admiral

[US]/[ˈvaɪs ˈæd.mɪ.rəl]/
[UK]/[ˈvaɪs ˈæd.mɪ.rəl]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một cấp bậc trong hải quân dưới admiral; Một chỉ huy một hạm đội hoặc tiểu đoàn.
Word Forms
số nhiềuvice-admirals

Phrases & Collocations

vice-admiral's rank

hạng phó admiral

appointed vice-admiral

được bổ nhiệm phó admiral

a vice-admiral

một phó admiral

vice-admiral leading

phó admiral chỉ huy

promoted vice-admiral

được thăng chức phó admiral

vice-admiral commanding

phó admiral đang chỉ huy

the vice-admiral

phó admiral

becoming vice-admiral

trở thành phó admiral

senior vice-admiral

phó admiral cao cấp

vice-admiral retired

phó admiral nghỉ hưu

Example Sentences

the vice-admiral addressed the assembled officers with unwavering confidence.

Đại tá phó hạm đội đã phát biểu trước các sĩ quan tụ họp với sự tự tin không lay chuyển.

a decorated vice-admiral, he had a distinguished career in the navy.

Một đại tá phó hạm đội được trang bị đầy đủ, ông có sự nghiệp nổi bật trong hải quân.

the vice-admiral commanded a large task force in the pacific.

Đại tá phó hạm đội đã chỉ huy một lực lượng tác chiến lớn ở Thái Bình Dương.

the new vice-admiral took command yesterday in a formal ceremony.

Đại tá phó hạm đội mới đã nhận quyền chỉ huy trong một nghi lễ trang trọng vào hôm qua.

the vice-admiral's strategic vision was crucial to the mission's success.

Chiến lược tầm nhìn của đại tá phó hạm đội là rất quan trọng đối với sự thành công của nhiệm vụ.

he reported directly to the admiral, the vice-admiral's superior.

Ông trực tiếp báo cáo cho đô đốc, cấp trên của đại tá phó hạm đội.

the vice-admiral oversaw the training exercises for the entire fleet.

Đại tá phó hạm đội giám sát các bài tập huấn luyện cho toàn bộ hạm đội.

the vice-admiral presented a detailed report to the naval council.

Đại tá phó hạm đội đã trình bày một báo cáo chi tiết cho hội đồng hải quân.

the vice-admiral's experience made him a valuable advisor to the fleet commander.

Kinh nghiệm của đại tá phó hạm đội đã khiến ông trở thành một cố vấn quý báu cho chỉ huy hạm đội.

the vice-admiral promoted a culture of teamwork and innovation within his division.

Đại tá phó hạm đội thúc đẩy văn hóa làm việc nhóm và đổi mới trong bộ phận của ông.

the vice-admiral faced numerous challenges during his tenure.

Đại tá phó hạm đội đã đối mặt với nhiều thách thức trong nhiệm kỳ của ông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now