vilifier of truth
kẻ bóp méo sự thật
political vilifier
kẻ bóp méo chính trị
vilifier in disguise
kẻ bóp méo trá hình
vilifier by nature
kẻ bóp méo tự nhiên
known vilifier
kẻ bóp méo nổi tiếng
vilifier of character
kẻ bóp méo nhân cách
vilifier of ideas
kẻ bóp méo ý tưởng
vilifier in media
kẻ bóp méo trên truyền thông
relentless vilifier
kẻ bóp méo không ngừng nghỉ
vilifier of reputation
kẻ bóp méo danh tiếng
he became a vilifier after the scandal broke.
anh ta đã trở thành một kẻ bôi nhọ sau khi scandal bị phanh phui.
vilifiers often spread false information.
những kẻ bôi nhọ thường lan truyền thông tin sai lệch.
don't let vilifiers affect your confidence.
đừng để những kẻ bôi nhọ ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn.
she was labeled a vilifier by her peers.
cô ấy bị đồng nghiệp gắn mác là kẻ bôi nhọ.
vilifiers thrive on negativity and conflict.
những kẻ bôi nhọ phát triển mạnh nhờ sự tiêu cực và xung đột.
his reputation suffered due to the vilifiers.
danh tiếng của anh ta đã bị ảnh hưởng bởi những kẻ bôi nhọ.
vilifiers often hide behind anonymous accounts.
những kẻ bôi nhọ thường ẩn mình sau những tài khoản ẩn danh.
it's important to challenge vilifiers with facts.
thật quan trọng để thách thức những kẻ bôi nhọ bằng sự thật.
vilifiers can create a toxic environment.
những kẻ bôi nhọ có thể tạo ra một môi trường độc hại.
she refused to engage with the vilifiers online.
cô ấy từ chối tương tác với những kẻ bôi nhọ trên mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay