villainizing others
Viết xấu người khác
media villainizing
Viết xấu trong truyền thông
politically villainizing
Viết xấu về mặt chính trị
villainizing minorities
Viết xấu các nhóm thiểu số
villainizing others
Viết xấu người khác
media villainizing
Viết xấu trong truyền thông
politically villainizing
Viết xấu về mặt chính trị
villainizing minorities
Viết xấu các nhóm thiểu số
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay