villainizing

[Mỹ]/ˈvɪlənaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈvɪlənaɪzɪŋ/

Dịch

v. miêu tả hoặc đối xử với ai đó như một kẻ phản diện; bôi nhọ hoặc nói xấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

villainizing others

Viết xấu người khác

media villainizing

Viết xấu trong truyền thông

politically villainizing

Viết xấu về mặt chính trị

villainizing minorities

Viết xấu các nhóm thiểu số

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay