viscosify

[Mỹ]/vɪˈskɒsɪfaɪ/
[Anh]/vɪˈskɑːsɪfaɪ/

Dịch

v. làm cho chất lỏng đặc hơn; làm đặc; trở nên đặc hơn; làm đặc trở

Cụm từ & Cách kết hợp

viscosify it

Vietnamese_translation

viscosify quickly

Vietnamese_translation

viscosify gently

Vietnamese_translation

viscosify thoroughly

Vietnamese_translation

viscosify slowly

Vietnamese_translation

viscosifying agents

Vietnamese_translation

viscosifying solution

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the process viscosifies the molten polymer during cooling, improving shape retention.

Quá trình làm đặc hóa polyme nóng chảy trong quá trình làm nguội, cải thiện khả năng giữ hình.

add a small amount of starch to viscosify the sauce and prevent separation.

Thêm một lượng nhỏ tinh bột để làm đặc nước sốt và ngăn ngừa tách lớp.

lowering the temperature will viscosify the syrup and slow the flow rate.

Việc giảm nhiệt độ sẽ làm đặc nước đường và làm chậm tốc độ dòng chảy.

the operator used a thickener to viscosify the slurry before pumping.

Người vận hành đã sử dụng chất làm đặc để làm đặc hỗn hợp bùn trước khi bơm.

we need to viscosify the coating to reduce sagging on vertical panels.

Chúng tôi cần làm đặc lớp phủ để giảm thiểu tình trạng chảy xệ trên các tấm panel thẳng đứng.

increasing solids content can viscosify the paint and improve coverage.

Tăng hàm lượng chất rắn có thể làm đặc sơn và cải thiện khả năng bao phủ.

the gelling agent quickly viscosified the mixture, forming a stable gel.

Chất làm đông nhanh chóng làm đặc hỗn hợp, tạo thành gel ổn định.

careful mixing helps viscosify the emulsion without introducing bubbles.

Trộn cẩn thận giúp làm đặc hỗn hợp nhũ tương mà không tạo ra bọt khí.

overheating can thin the resin, so avoid conditions that counter viscosify effects.

Quá nhiệt có thể làm loãng nhựa, vì vậy hãy tránh các điều kiện làm giảm tác dụng làm đặc.

the additive is designed to viscosify the lubricant under high shear.

Phụ gia được thiết kế để làm đặc chất bôi trơn dưới tác dụng của lực cắt cao.

engineers viscosified the drilling mud to carry cuttings to the surface.

Các kỹ sư đã làm đặc bùn khoan để mang các mảnh vụn lên bề mặt.

to stop leaks, the sealant viscosifies upon contact with moisture.

Để ngăn ngừa rò rỉ, chất bịt kín sẽ làm đặc khi tiếp xúc với hơi ẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay