vitalising

[Mỹ]/[ˈvɪtəlaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈvaɪtəlaɪzɪŋ]/

Dịch

adj. Có tác dụng làm cho cái gì đó sống động hoặc mạnh mẽ.
v. Làm cho cái gì đó sống động hoặc mạnh mẽ.
adv. Theo một cách làm cho cái gì đó sống động hoặc mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

vitalising effect

tác dụng kích thích

vitalising energy

năng lượng kích thích

vitalising influence

ảnh hưởng kích thích

vitalising experience

trải nghiệm kích thích

vitalising atmosphere

không khí kích thích

vitalising presence

sự hiện diện kích thích

vitalising process

quá trình kích thích

vitalising role

vai trò kích thích

vitalising force

lực lượng kích thích

vitalising impact

tác động kích thích

Câu ví dụ

the vitalising effects of the new treatment were immediately noticeable.

Những tác động kích thích của phương pháp điều trị mới ngay lập tức đã thấy rõ.

regular exercise is vitalising for both body and mind.

Tập thể dục thường xuyên có tác dụng kích thích cho cả cơ thể và tinh thần.

the vibrant colours of the garden were truly vitalising.

Màu sắc tươi sáng của khu vườn thực sự rất kích thích.

a morning walk in nature can be incredibly vitalising.

Một buổi đi bộ sáng sớm trong thiên nhiên có thể vô cùng kích thích.

the vitalising power of music is undeniable.

Sức mạnh kích thích của âm nhạc là không thể phủ nhận.

we need a vitalising strategy to boost employee morale.

Chúng ta cần một chiến lược kích thích để tăng cường tinh thần của nhân viên.

the new policy aims to be vitalising for the local economy.

Chính sách mới hướng tới việc kích thích nền kinh tế địa phương.

sunlight has a vitalising effect on plant growth.

Ánh nắng mặt trời có tác dụng kích thích sự phát triển của cây trồng.

the team needed a vitalising win to regain confidence.

Đội cần một chiến thắng kích thích để lấy lại sự tự tin.

a healthy diet is vitalising and improves overall well-being.

Một chế độ ăn uống lành mạnh có tác dụng kích thích và cải thiện sức khỏe tổng thể.

the artist used vibrant hues to create a vitalising piece.

Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để tạo ra một tác phẩm kích thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay