urban vivacities
sự sôi động của đô thị
cultural vivacities
sự sôi động văn hóa
social vivacities
sự sôi động xã hội
artistic vivacities
sự sôi động nghệ thuật
local vivacities
sự sôi động địa phương
youthful vivacities
sự sôi động của giới trẻ
economic vivacities
sự sôi động kinh tế
natural vivacities
sự sôi động tự nhiên
intellectual vivacities
sự sôi động trí tuệ
global vivacities
sự sôi động toàn cầu
her vivacities brought life to the party.
Những sự hăng hái của cô ấy mang lại sự sống động cho buổi tiệc.
the child's vivacities made everyone smile.
Sự hăng hái của trẻ em khiến mọi người mỉm cười.
he admired her vivacities and enthusiasm.
Anh ngưỡng mộ sự hăng hái và nhiệt tình của cô ấy.
vivacities in her speech captured the audience's attention.
Sự hăng hái trong bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.
the team's vivacities were evident during the match.
Sự hăng hái của đội bóng đã thể hiện rõ trong trận đấu.
they celebrated with vivacities and joy.
Họ ăn mừng với sự hăng hái và niềm vui.
her vivacities were infectious, lifting everyone's spirits.
Sự hăng hái của cô ấy rất lây nhiễm, nâng cao tinh thần của mọi người.
in her art, vivacities are expressed through vibrant colors.
Trong nghệ thuật của cô ấy, sự hăng hái được thể hiện qua những màu sắc tươi sáng.
his vivacities were a refreshing change in the dull meeting.
Sự hăng hái của anh ấy là một sự thay đổi thú vị trong cuộc họp tẻ nhạt.
she approached life with vivacities that inspired others.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với sự hăng hái truyền cảm hứng cho người khác.
urban vivacities
sự sôi động của đô thị
cultural vivacities
sự sôi động văn hóa
social vivacities
sự sôi động xã hội
artistic vivacities
sự sôi động nghệ thuật
local vivacities
sự sôi động địa phương
youthful vivacities
sự sôi động của giới trẻ
economic vivacities
sự sôi động kinh tế
natural vivacities
sự sôi động tự nhiên
intellectual vivacities
sự sôi động trí tuệ
global vivacities
sự sôi động toàn cầu
her vivacities brought life to the party.
Những sự hăng hái của cô ấy mang lại sự sống động cho buổi tiệc.
the child's vivacities made everyone smile.
Sự hăng hái của trẻ em khiến mọi người mỉm cười.
he admired her vivacities and enthusiasm.
Anh ngưỡng mộ sự hăng hái và nhiệt tình của cô ấy.
vivacities in her speech captured the audience's attention.
Sự hăng hái trong bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.
the team's vivacities were evident during the match.
Sự hăng hái của đội bóng đã thể hiện rõ trong trận đấu.
they celebrated with vivacities and joy.
Họ ăn mừng với sự hăng hái và niềm vui.
her vivacities were infectious, lifting everyone's spirits.
Sự hăng hái của cô ấy rất lây nhiễm, nâng cao tinh thần của mọi người.
in her art, vivacities are expressed through vibrant colors.
Trong nghệ thuật của cô ấy, sự hăng hái được thể hiện qua những màu sắc tươi sáng.
his vivacities were a refreshing change in the dull meeting.
Sự hăng hái của anh ấy là một sự thay đổi thú vị trong cuộc họp tẻ nhạt.
she approached life with vivacities that inspired others.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với sự hăng hái truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay