vividity

[US]/vɪˈvɪdəti/
[UK]/vɪˈvɪdəti/

Translation

n. tính chất hoặc trạng thái rõ nét; độ sáng, cường độ hoặc độ rõ ràng

Phrases & Collocations

vividity of memory

độ sống động của ký ức

vividity of color

độ sống động của màu sắc

vividity of imagery

độ sống động của hình ảnh

vividity of description

độ sống động của mô tả

sensory vividity

độ sống động về giác quan

visual vividity

độ sống động thị giác

emotional vividity

độ sống động cảm xúc

striking vividity

độ sống động ấn tượng

remarkable vividity

độ sống động đáng chú ý

artistic vividity

độ sống động nghệ thuật

Example Sentences

the vividity of her paintings captivated everyone in the gallery.

Sự sống động của những bức tranh của cô đã hấp dẫn tất cả mọi người trong phòng trưng bày.

he described the scene with remarkable vividity.

Anh ấy mô tả cảnh với sự sống động đáng kinh ngạc.

the vividity of his memories surprised even him.

Sự sống động của những kỷ niệm của anh ấy thậm chí còn khiến anh ngạc nhiên.

the movie's vividity made viewers feel they were part of the action.

Sự sống động của bộ phim khiến khán giả cảm thấy như đang tham gia vào diễn biến.

she spoke with such vividity that we could almost see the events.

Cô ấy nói với sự sống động đến mức chúng ta gần như có thể nhìn thấy các sự kiện.

the photograph captured the vividity of the sunset perfectly.

Chiếc ảnh đã bắt trọn sự sống động của hoàng hôn một cách hoàn hảo.

the writer's vividity brought the characters to life.

Sự sống động của nhà văn đã khiến các nhân vật trở nên sống động.

the dream remained with her because of its incredible vividity.

Chiếc giấc mơ vẫn còn với cô ấy nhờ vào sự sống động phi thường của nó.

the artist's use of color added vividity to the canvas.

Sự sử dụng màu sắc của nghệ sĩ đã thêm sự sống động cho bức tranh.

the vividity of the tropical fish amazed the divers.

Sự sống động của những con cá nhiệt đới đã làm cho các thợ lặn kinh ngạc.

his vividity of description made the historical event feel real.

Sự sống động trong miêu tả của anh ấy khiến sự kiện lịch sử cảm giác thật.

the vividity of the dream lingered until morning.

Sự sống động của giấc mơ kéo dài đến khi trời sáng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now