voodooing

[Mỹ]/ˈvuːduːɪŋ/
[Anh]/ˈvuːduːɪŋ/

Dịch

v.hành động thực hành voodoo để lừa dối hoặc gây nhầm lẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

voodooing magic

ma thuật voodoo

voodooing rituals

nghi lễ voodoo

voodooing dolls

búp bê voodoo

voodooing spells

bùa chú voodoo

voodooing practices

thực hành voodoo

voodooing beliefs

niềm tin về voodoo

voodooing culture

văn hóa voodoo

voodooing powers

sức mạnh voodoo

voodooing charms

bùa may mắn voodoo

voodooing symbols

biểu tượng voodoo

Câu ví dụ

she believes that voodooing can bring good luck.

Cô ấy tin rằng voodoo có thể mang lại may mắn.

voodooing is often misunderstood in popular culture.

Voodoo thường bị hiểu lầm trong văn hóa đại chúng.

he was voodooing to help his friend with her problems.

Anh ấy đã thực hành voodoo để giúp đỡ bạn của mình giải quyết vấn đề.

many people are fascinated by the art of voodooing.

Nhiều người bị mê hoặc bởi nghệ thuật voodoo.

voodooing rituals can vary widely between cultures.

Các nghi lễ voodoo có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.

she learned voodooing from her grandmother.

Cô ấy đã học voodoo từ bà của mình.

voodooing is often associated with mystery and magic.

Voodoo thường gắn liền với sự bí ẩn và ma thuật.

he claims that voodooing helped him find his lost keys.

Anh ta cho rằng voodoo đã giúp anh ta tìm thấy chìa khóa bị mất.

voodooing practices can be found in various regions of the world.

Các phương pháp thực hành voodoo có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

she was skeptical about voodooing but decided to try it.

Cô ấy hoài nghi về voodoo nhưng quyết định thử nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay