| số nhiều | vulcanites |
vulcanite rubber
cao su vulcanite
vulcanite material
vật liệu vulcanite
vulcanite products
sản phẩm vulcanite
vulcanite seal
vỏ gasket vulcanite
vulcanite sheet
tấm vulcanite
vulcanite compound
hợp chất vulcanite
vulcanite coating
lớp phủ vulcanite
vulcanite finish
bề mặt vulcanite
vulcanite adhesive
keo vulcanite
vulcanite tubing
ống vulcanite
vulcanite is commonly used in the production of rubber goods.
vulcanite thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su.
many manufacturers prefer vulcanite for its durability.
nhiều nhà sản xuất thích vulcanite vì độ bền của nó.
the vulcanite material provides excellent insulation.
vật liệu vulcanite cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
vulcanite can withstand high temperatures without melting.
vulcanite có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị chảy.
in the past, vulcanite was often used for making billiard balls.
trong quá khứ, vulcanite thường được sử dụng để làm bi-a.
vulcanite is a key ingredient in many industrial applications.
vulcanite là thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
some artists use vulcanite in their sculptures for its unique texture.
một số nghệ sĩ sử dụng vulcanite trong các tác phẩm điêu khắc của họ vì kết cấu độc đáo của nó.
the use of vulcanite in footwear enhances comfort and longevity.
việc sử dụng vulcanite trong giày dép tăng cường sự thoải mái và độ bền.
vulcanite is resistant to chemicals, making it ideal for various environments.
vulcanite có khả năng chống lại hóa chất, khiến nó trở nên lý tưởng cho nhiều môi trường khác nhau.
research is ongoing to improve the properties of vulcanite.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện các tính chất của vulcanite.
vulcanite rubber
cao su vulcanite
vulcanite material
vật liệu vulcanite
vulcanite products
sản phẩm vulcanite
vulcanite seal
vỏ gasket vulcanite
vulcanite sheet
tấm vulcanite
vulcanite compound
hợp chất vulcanite
vulcanite coating
lớp phủ vulcanite
vulcanite finish
bề mặt vulcanite
vulcanite adhesive
keo vulcanite
vulcanite tubing
ống vulcanite
vulcanite is commonly used in the production of rubber goods.
vulcanite thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su.
many manufacturers prefer vulcanite for its durability.
nhiều nhà sản xuất thích vulcanite vì độ bền của nó.
the vulcanite material provides excellent insulation.
vật liệu vulcanite cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
vulcanite can withstand high temperatures without melting.
vulcanite có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị chảy.
in the past, vulcanite was often used for making billiard balls.
trong quá khứ, vulcanite thường được sử dụng để làm bi-a.
vulcanite is a key ingredient in many industrial applications.
vulcanite là thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
some artists use vulcanite in their sculptures for its unique texture.
một số nghệ sĩ sử dụng vulcanite trong các tác phẩm điêu khắc của họ vì kết cấu độc đáo của nó.
the use of vulcanite in footwear enhances comfort and longevity.
việc sử dụng vulcanite trong giày dép tăng cường sự thoải mái và độ bền.
vulcanite is resistant to chemicals, making it ideal for various environments.
vulcanite có khả năng chống lại hóa chất, khiến nó trở nên lý tưởng cho nhiều môi trường khác nhau.
research is ongoing to improve the properties of vulcanite.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện các tính chất của vulcanite.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay