vulcanizer

[Mỹ]/ˈvʌlkənaɪzə/
[Anh]/ˈvʌlkənaɪzər/

Dịch

n. một chất hoặc thiết bị được dùng để lưu hóa cao su
Các dạng của từ
số nhiềuvulcanizers

Cụm từ & Cách kết hợp

vulcanizer operator

thợ định hình lốp

vulcanizers needed

cần thợ định hình lốp

vulcanizer job

công việc thợ định hình lốp

vulcanizer position

vị trí thợ định hình lốp

tire vulcanizer

thợ định hình lốp

vulcanizer technician

kỹ thuật viên định hình lốp

master vulcanizer

thợ định hình lốp bậc thầy

skilled vulcanizer

thợ định hình lốp có tay nghề

vulcanizer certification

chứng chỉ thợ định hình lốp

experienced vulcanizer

thợ định hình lốp có kinh nghiệm

Câu ví dụ

the skilled vulcanizer repaired the punctured tire in just fifteen minutes.

Người thợ đóng săm có tay nghề đã sửa chữa chiếc lốp bị thủng chỉ trong mười lăm phút.

my car's tire went flat, so i took it to the local vulcanizer.

Chiếc lốp xe của tôi bị xẹp, vì vậy tôi đã mang nó đến tiệm đóng săm gần đó.

the vulcanizer applied a special patch to fix the damaged inner tube.

Người thợ đóng săm đã sử dụng một miếng vá đặc biệt để sửa chữa ruột lốp bị hỏng.

an experienced vulcanizer can repair tires of all sizes.

Một người thợ đóng săm có kinh nghiệm có thể sửa chữa các loại lốp với mọi kích cỡ.

the vulcanizer at the corner shop has been in business for twenty years.

Người thợ đóng săm ở tiệm góc đã kinh doanh được hai mươi năm.

i watched the vulcanizer carefully repair the sidewall tear.

Tôi đã xem người thợ đóng săm cẩn thận sửa chữa vết rách ở thành lốp.

the vulcanizer recommended replacing the worn tires instead of repairing them.

Người thợ đóng săm khuyên nên thay thế những chiếc lốp đã mòn thay vì sửa chữa chúng.

a good vulcanizer always checks for hidden damage before fixing a tire.

Một người thợ đóng săm tốt luôn kiểm tra xem có hư hỏng ẩn nào trước khi sửa chữa lốp.

the vulcanizer used modern equipment to vulcanize the rubber patch.

Người thợ đóng săm đã sử dụng thiết bị hiện đại để làm cứng miếng vá cao su.

after the vulcanizer finished, the tire looked as good as new.

Sau khi người thợ đóng săm hoàn tất, chiếc lốp trông giống như mới.

the vulcanizer explained why the tire kept losing air pressure.

Người thợ đóng săm đã giải thích lý do tại sao lốp liên tục bị mất áp suất không khí.

we found a reliable vulcanizer who offers reasonable prices for all repairs.

Chúng tôi đã tìm được một người thợ đóng săm đáng tin cậy cung cấp giá cả hợp lý cho tất cả các loại sửa chữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay