walleye

[US]/ˈwɒlaɪ/
[UK]/ˈwɑːlaɪ/
Frequency: Very High

Translation

n. leukoma giác mạc; lác ngoài
Word Forms
số nhiềuwalleyes

Phrases & Collocations

walleye fishing

cá mú câu

walleye season

mùa câu cá mú

walleye tournament

giải câu cá mú

walleye recipe

công thức chế biến cá mú

walleye habitat

môi trường sống của cá mú

walleye lure

mồi câu cá mú

walleye catch

bắt được cá mú

walleye population

đàn cá mú

walleye guide

hướng dẫn câu cá mú

walleye angler

người câu cá mú

Example Sentences

walleye are a popular target for anglers.

cá hồi trắng là đối tượng phổ biến của những người câu cá.

we caught a walleye during our fishing trip.

chúng tôi đã bắt được một con cá hồi trắng trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

walleye have a distinct yellow-green color.

cá hồi trắng có màu vàng xanh đặc trưng.

many restaurants serve walleye as a special dish.

nhiều nhà hàng phục vụ cá hồi trắng như một món đặc biệt.

walleye fishing is best in the early morning.

câu cá hồi trắng tốt nhất vào sáng sớm.

he uses a specific lure to catch walleye.

anh ta sử dụng một loại mồi đặc biệt để bắt cá hồi trắng.

walleye are known for their sharp teeth.

cá hồi trắng nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.

she prefers walleye over other types of fish.

cô ấy thích cá hồi trắng hơn các loại cá khác.

walleye are often found in freshwater lakes.

cá hồi trắng thường được tìm thấy ở các hồ nước ngọt.

learning to fillet walleye can be rewarding.

học cách làm cá hồi trắng có thể là một phần thưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now