| số nhiều | waltzers |
waltzer ride
màn trình diễn waltz
waltzer attraction
thu hút waltz
waltzer music
nhạc waltz
waltzer dance
nhảy waltz
waltzer party
tiệc waltz
waltzer theme
chủ đề waltz
waltzer floor
sàn waltz
waltzer festival
lễ hội waltz
waltzer show
đêm diễn waltz
waltzer competition
cuộc thi waltz
the waltzer spun around quickly at the fair.
cốc xoay nhanh chóng quanh vòng tại hội chợ.
she enjoyed the waltzer ride with her friends.
Cô ấy thích thú với vòng quay cùng bạn bè.
the children laughed as they rode the waltzer.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi họ đi vòng quay.
he felt dizzy after going on the waltzer multiple times.
Anh cảm thấy chóng mặt sau khi đi vòng quay nhiều lần.
they took a break before trying the waltzer again.
Họ nghỉ ngơi một lát trước khi thử vòng quay lần nữa.
the waltzer is a popular attraction at the amusement park.
Vòng quay là một điểm thu hút phổ biến tại công viên giải trí.
she screamed with joy on the waltzer.
Cô ấy hét lên vì vui sướng khi đi vòng quay.
he took his little sister on the waltzer for the first time.
Anh đưa em gái nhỏ của mình đi vòng quay lần đầu tiên.
the lights on the waltzer were dazzling at night.
Ánh đèn trên vòng quay lấp lánh vào ban đêm.
they captured the moment on camera while on the waltzer.
Họ đã ghi lại khoảnh khắc trên máy ảnh khi đang đi vòng quay.
waltzer ride
màn trình diễn waltz
waltzer attraction
thu hút waltz
waltzer music
nhạc waltz
waltzer dance
nhảy waltz
waltzer party
tiệc waltz
waltzer theme
chủ đề waltz
waltzer floor
sàn waltz
waltzer festival
lễ hội waltz
waltzer show
đêm diễn waltz
waltzer competition
cuộc thi waltz
the waltzer spun around quickly at the fair.
cốc xoay nhanh chóng quanh vòng tại hội chợ.
she enjoyed the waltzer ride with her friends.
Cô ấy thích thú với vòng quay cùng bạn bè.
the children laughed as they rode the waltzer.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi họ đi vòng quay.
he felt dizzy after going on the waltzer multiple times.
Anh cảm thấy chóng mặt sau khi đi vòng quay nhiều lần.
they took a break before trying the waltzer again.
Họ nghỉ ngơi một lát trước khi thử vòng quay lần nữa.
the waltzer is a popular attraction at the amusement park.
Vòng quay là một điểm thu hút phổ biến tại công viên giải trí.
she screamed with joy on the waltzer.
Cô ấy hét lên vì vui sướng khi đi vòng quay.
he took his little sister on the waltzer for the first time.
Anh đưa em gái nhỏ của mình đi vòng quay lần đầu tiên.
the lights on the waltzer were dazzling at night.
Ánh đèn trên vòng quay lấp lánh vào ban đêm.
they captured the moment on camera while on the waltzer.
Họ đã ghi lại khoảnh khắc trên máy ảnh khi đang đi vòng quay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay