waltzing

[US]/wɔːltsɪŋ/
[UK]/wɔːltsɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. khiêu vũ điệu waltz; kéo hoặc lôi một cách mạnh mẽ; di chuyển nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng; xoay hoặc quay

Phrases & Collocations

waltzing through

khiêu vũ xuyên qua

waltzing away

khiêu vũ ra đi

waltzing around

khiêu vũ xung quanh

waltzing in

khiêu vũ vào

waltzing out

khiêu vũ ra ngoài

waltzing together

khiêu vũ cùng nhau

waltzing off

khiêu vũ rời đi

waltzing by

khiêu vũ ngang qua

waltzing along

khiêu vũ dọc theo

waltzing happily

khiêu vũ vui vẻ

Example Sentences

they were waltzing gracefully across the dance floor.

Họ đang nhảy waltz một cách duyên dáng trên sàn nhảy.

she loves waltzing with her partner during the competition.

Cô ấy thích khiêu vũ waltz với bạn nhảy của mình trong suốt cuộc thi.

the couple spent the evening waltzing under the stars.

Đôi vợ chồng đã dành cả buổi tối khiêu vũ waltz dưới ánh sao.

he learned waltzing for their wedding dance.

Anh ấy đã học nhảy waltz cho điệu nhảy cưới của họ.

waltzing to the music brought back fond memories.

Nhảy waltz theo nhạc gợi lại những kỷ niệm thân thương.

they practiced waltzing every weekend to improve their skills.

Họ đã luyện tập nhảy waltz mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.

the dance instructor taught them the basics of waltzing.

Giáo viên khiêu vũ đã dạy họ những điều cơ bản của waltz.

waltzing requires good timing and coordination.

Nhảy waltz đòi hỏi thời gian và sự phối hợp tốt.

they felt like they were waltzing on air after winning the competition.

Họ cảm thấy như thể họ đang nhảy waltz trên không sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi.

waltzing can be a romantic way to connect with someone.

Nhảy waltz có thể là một cách lãng mạn để kết nối với ai đó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now