waltzing through
khiêu vũ xuyên qua
waltzing away
khiêu vũ ra đi
waltzing around
khiêu vũ xung quanh
waltzing in
khiêu vũ vào
waltzing out
khiêu vũ ra ngoài
waltzing together
khiêu vũ cùng nhau
waltzing off
khiêu vũ rời đi
waltzing by
khiêu vũ ngang qua
waltzing along
khiêu vũ dọc theo
waltzing happily
khiêu vũ vui vẻ
they were waltzing gracefully across the dance floor.
Họ đang nhảy waltz một cách duyên dáng trên sàn nhảy.
she loves waltzing with her partner during the competition.
Cô ấy thích khiêu vũ waltz với bạn nhảy của mình trong suốt cuộc thi.
the couple spent the evening waltzing under the stars.
Đôi vợ chồng đã dành cả buổi tối khiêu vũ waltz dưới ánh sao.
he learned waltzing for their wedding dance.
Anh ấy đã học nhảy waltz cho điệu nhảy cưới của họ.
waltzing to the music brought back fond memories.
Nhảy waltz theo nhạc gợi lại những kỷ niệm thân thương.
they practiced waltzing every weekend to improve their skills.
Họ đã luyện tập nhảy waltz mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
the dance instructor taught them the basics of waltzing.
Giáo viên khiêu vũ đã dạy họ những điều cơ bản của waltz.
waltzing requires good timing and coordination.
Nhảy waltz đòi hỏi thời gian và sự phối hợp tốt.
they felt like they were waltzing on air after winning the competition.
Họ cảm thấy như thể họ đang nhảy waltz trên không sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi.
waltzing can be a romantic way to connect with someone.
Nhảy waltz có thể là một cách lãng mạn để kết nối với ai đó.
waltzing through
khiêu vũ xuyên qua
waltzing away
khiêu vũ ra đi
waltzing around
khiêu vũ xung quanh
waltzing in
khiêu vũ vào
waltzing out
khiêu vũ ra ngoài
waltzing together
khiêu vũ cùng nhau
waltzing off
khiêu vũ rời đi
waltzing by
khiêu vũ ngang qua
waltzing along
khiêu vũ dọc theo
waltzing happily
khiêu vũ vui vẻ
they were waltzing gracefully across the dance floor.
Họ đang nhảy waltz một cách duyên dáng trên sàn nhảy.
she loves waltzing with her partner during the competition.
Cô ấy thích khiêu vũ waltz với bạn nhảy của mình trong suốt cuộc thi.
the couple spent the evening waltzing under the stars.
Đôi vợ chồng đã dành cả buổi tối khiêu vũ waltz dưới ánh sao.
he learned waltzing for their wedding dance.
Anh ấy đã học nhảy waltz cho điệu nhảy cưới của họ.
waltzing to the music brought back fond memories.
Nhảy waltz theo nhạc gợi lại những kỷ niệm thân thương.
they practiced waltzing every weekend to improve their skills.
Họ đã luyện tập nhảy waltz mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
the dance instructor taught them the basics of waltzing.
Giáo viên khiêu vũ đã dạy họ những điều cơ bản của waltz.
waltzing requires good timing and coordination.
Nhảy waltz đòi hỏi thời gian và sự phối hợp tốt.
they felt like they were waltzing on air after winning the competition.
Họ cảm thấy như thể họ đang nhảy waltz trên không sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi.
waltzing can be a romantic way to connect with someone.
Nhảy waltz có thể là một cách lãng mạn để kết nối với ai đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay