| số nhiều | water-skiings |
water-skiing trip
chuyến đi trượt nước
water-skiing lessons
bài học trượt nước
enjoy water-skiing
tận hưởng trượt nước
water-skiing gear
thiết bị trượt nước
doing water-skiing
trượt nước
water-skied fast
trượt nước nhanh chóng
love water-skiing
thích trượt nước
try water-skiing
thử trượt nước
water-skiing lake
hồ trượt nước
great water-skiing
trượt nước tuyệt vời
she loves the thrill of water-skiing across the lake.
Cô ấy yêu thích cảm giác hồi hộp khi lướt nước trên hồ.
we rented a boat and tried water-skiing for the first time.
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền và thử lướt nước lần đầu tiên.
the experienced instructor showed us how to water-ski properly.
Người hướng dẫn có kinh nghiệm đã chỉ cho chúng tôi cách lướt nước đúng cách.
he wiped out spectacularly while attempting water-skiing.
Anh ấy ngã rất thảm hại khi đang cố gắng lướt nước.
water-skiing requires a lot of balance and coordination.
Lướt nước đòi hỏi rất nhiều sự cân bằng và phối hợp.
the kids were excited to watch the water-skiing demonstration.
Những đứa trẻ rất hào hứng được xem màn trình diễn lướt nước.
they spent the afternoon water-skiing and swimming in the ocean.
Họ dành cả buổi chiều lướt nước và bơi trong đại dương.
water-skiing is a popular summer activity in coastal areas.
Lướt nước là một hoạt động phổ biến vào mùa hè ở các vùng ven biển.
he’s planning a water-skiing trip to florida next month.
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi lướt nước đến Florida vào tháng tới.
she’s a skilled water-skier and loves performing tricks.
Cô ấy là một người lướt nước lành nghề và yêu thích việc biểu diễn các trò.
the water-skiing rope snapped during his run.
Dây lướt nước bị đứt trong khi anh ấy đang chạy.
water-skiing trip
chuyến đi trượt nước
water-skiing lessons
bài học trượt nước
enjoy water-skiing
tận hưởng trượt nước
water-skiing gear
thiết bị trượt nước
doing water-skiing
trượt nước
water-skied fast
trượt nước nhanh chóng
love water-skiing
thích trượt nước
try water-skiing
thử trượt nước
water-skiing lake
hồ trượt nước
great water-skiing
trượt nước tuyệt vời
she loves the thrill of water-skiing across the lake.
Cô ấy yêu thích cảm giác hồi hộp khi lướt nước trên hồ.
we rented a boat and tried water-skiing for the first time.
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền và thử lướt nước lần đầu tiên.
the experienced instructor showed us how to water-ski properly.
Người hướng dẫn có kinh nghiệm đã chỉ cho chúng tôi cách lướt nước đúng cách.
he wiped out spectacularly while attempting water-skiing.
Anh ấy ngã rất thảm hại khi đang cố gắng lướt nước.
water-skiing requires a lot of balance and coordination.
Lướt nước đòi hỏi rất nhiều sự cân bằng và phối hợp.
the kids were excited to watch the water-skiing demonstration.
Những đứa trẻ rất hào hứng được xem màn trình diễn lướt nước.
they spent the afternoon water-skiing and swimming in the ocean.
Họ dành cả buổi chiều lướt nước và bơi trong đại dương.
water-skiing is a popular summer activity in coastal areas.
Lướt nước là một hoạt động phổ biến vào mùa hè ở các vùng ven biển.
he’s planning a water-skiing trip to florida next month.
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi lướt nước đến Florida vào tháng tới.
she’s a skilled water-skier and loves performing tricks.
Cô ấy là một người lướt nước lành nghề và yêu thích việc biểu diễn các trò.
the water-skiing rope snapped during his run.
Dây lướt nước bị đứt trong khi anh ấy đang chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay