waterwheels

[Mỹ]/ˈwɔːtəwɪlz/
[Anh]/ˈwɔːtərwɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị sử dụng năng lượng của nước chảy hoặc nước rơi để thực hiện công việc

Cụm từ & Cách kết hợp

waterwheels design

thiết kế bánh xe nước

waterwheels technology

công nghệ bánh xe nước

waterwheels efficiency

hiệu quả của bánh xe nước

waterwheels power

công suất của bánh xe nước

waterwheels history

lịch sử của bánh xe nước

waterwheels mechanics

cơ học của bánh xe nước

waterwheels installation

lắp đặt bánh xe nước

waterwheels operation

vận hành bánh xe nước

waterwheels maintenance

bảo trì bánh xe nước

waterwheels applications

ứng dụng của bánh xe nước

Câu ví dụ

waterwheels have been used for centuries to harness the power of flowing water.

các bánh xe nước đã được sử dụng hàng thế kỷ để khai thác sức mạnh của nước chảy.

the sound of waterwheels turning is a soothing background noise.

tiếng kêu của bánh xe nước quay là một tiếng ồn nền êm dịu.

in some cultures, waterwheels are considered a symbol of prosperity.

trong một số nền văn hóa, bánh xe nước được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng.

many tourists visit the old town to see the traditional waterwheels.

rất nhiều khách du lịch đến thăm khu phố cổ để xem những bánh xe nước truyền thống.

waterwheels can be an efficient way to irrigate crops.

bánh xe nước có thể là một cách hiệu quả để tưới tiêu cây trồng.

some engineers are redesigning waterwheels to improve their efficiency.

một số kỹ sư đang thiết kế lại bánh xe nước để cải thiện hiệu quả của chúng.

waterwheels are often found in rural areas near rivers or streams.

bánh xe nước thường được tìm thấy ở các vùng nông thôn gần sông hoặc suối.

the picturesque waterwheels are a popular subject for photographers.

những bánh xe nước đẹp như tranh vẽ là một chủ đề phổ biến của các nhiếp ảnh gia.

waterwheels can also be used to generate electricity in some regions.

bánh xe nước cũng có thể được sử dụng để tạo ra điện ở một số khu vực.

some communities are restoring old waterwheels as part of their heritage.

một số cộng đồng đang khôi phục lại những bánh xe nước cổ như một phần di sản của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay