waveband

[Mỹ]/'weivbænd/
[Anh]/ˈwevˌbænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dải tần số cho sóng radio.
Word Forms
số nhiềuwavebands

Cụm từ & Cách kết hợp

radio frequency waveband

dải sóng radio tần số

microwave waveband

dải sóng vi ba

Câu ví dụ

a 8mm waveband FM and AM noise measuring equipment

thiết bị đo nhiễu FM và AM băng sóng 8mm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay