| số nhiều | wavebands |
radio frequency waveband
dải sóng radio tần số
microwave waveband
dải sóng vi ba
a 8mm waveband FM and AM noise measuring equipment
thiết bị đo nhiễu FM và AM băng sóng 8mm
radio frequency waveband
dải sóng radio tần số
microwave waveband
dải sóng vi ba
a 8mm waveband FM and AM noise measuring equipment
thiết bị đo nhiễu FM và AM băng sóng 8mm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay