many wayss
nhiều cách
different wayss
nhiều cách khác nhau
best wayss
những cách tốt nhất
new wayss
những cách mới
easy wayss
những cách dễ dàng
better wayss
những cách tốt hơn
quick wayss
những cách nhanh chóng
creative wayss
những cách sáng tạo
effective wayss
những cách hiệu quả
smart wayss
những cách thông minh
there are many ways to improve your english skills.
Có rất nhiều cách để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.
she found ways to save money during her travels.
Cô ấy tìm thấy những cách tiết kiệm tiền trong suốt chuyến đi của mình.
there are different ways to approach this problem.
Có nhiều cách khác nhau để tiếp cận vấn đề này.
he has his own ways of dealing with stress.
Anh ấy có cách riêng để đối phó với căng thẳng.
we can explore new ways to enhance our productivity.
Chúng ta có thể khám phá những cách mới để nâng cao năng suất của mình.
there are several ways to celebrate your birthday.
Có nhiều cách để ăn mừng sinh nhật của bạn.
they discussed ways to improve team communication.
Họ thảo luận về các cách cải thiện giao tiếp nhóm.
finding ways to stay healthy is important.
Tìm cách để giữ gìn sức khỏe là quan trọng.
there are many ways to express your feelings.
Có rất nhiều cách để bày tỏ cảm xúc của bạn.
she always finds creative ways to solve problems.
Cô ấy luôn tìm ra những cách sáng tạo để giải quyết vấn đề.
many wayss
nhiều cách
different wayss
nhiều cách khác nhau
best wayss
những cách tốt nhất
new wayss
những cách mới
easy wayss
những cách dễ dàng
better wayss
những cách tốt hơn
quick wayss
những cách nhanh chóng
creative wayss
những cách sáng tạo
effective wayss
những cách hiệu quả
smart wayss
những cách thông minh
there are many ways to improve your english skills.
Có rất nhiều cách để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.
she found ways to save money during her travels.
Cô ấy tìm thấy những cách tiết kiệm tiền trong suốt chuyến đi của mình.
there are different ways to approach this problem.
Có nhiều cách khác nhau để tiếp cận vấn đề này.
he has his own ways of dealing with stress.
Anh ấy có cách riêng để đối phó với căng thẳng.
we can explore new ways to enhance our productivity.
Chúng ta có thể khám phá những cách mới để nâng cao năng suất của mình.
there are several ways to celebrate your birthday.
Có nhiều cách để ăn mừng sinh nhật của bạn.
they discussed ways to improve team communication.
Họ thảo luận về các cách cải thiện giao tiếp nhóm.
finding ways to stay healthy is important.
Tìm cách để giữ gìn sức khỏe là quan trọng.
there are many ways to express your feelings.
Có rất nhiều cách để bày tỏ cảm xúc của bạn.
she always finds creative ways to solve problems.
Cô ấy luôn tìm ra những cách sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay