wayss

[Mỹ]/weɪz/
[Anh]/weɪz/

Dịch

n. khoảng cách, lộ trình

Cụm từ & Cách kết hợp

many wayss

nhiều cách

different wayss

nhiều cách khác nhau

best wayss

những cách tốt nhất

new wayss

những cách mới

easy wayss

những cách dễ dàng

better wayss

những cách tốt hơn

quick wayss

những cách nhanh chóng

creative wayss

những cách sáng tạo

effective wayss

những cách hiệu quả

smart wayss

những cách thông minh

Câu ví dụ

there are many ways to improve your english skills.

Có rất nhiều cách để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.

she found ways to save money during her travels.

Cô ấy tìm thấy những cách tiết kiệm tiền trong suốt chuyến đi của mình.

there are different ways to approach this problem.

Có nhiều cách khác nhau để tiếp cận vấn đề này.

he has his own ways of dealing with stress.

Anh ấy có cách riêng để đối phó với căng thẳng.

we can explore new ways to enhance our productivity.

Chúng ta có thể khám phá những cách mới để nâng cao năng suất của mình.

there are several ways to celebrate your birthday.

Có nhiều cách để ăn mừng sinh nhật của bạn.

they discussed ways to improve team communication.

Họ thảo luận về các cách cải thiện giao tiếp nhóm.

finding ways to stay healthy is important.

Tìm cách để giữ gìn sức khỏe là quan trọng.

there are many ways to express your feelings.

Có rất nhiều cách để bày tỏ cảm xúc của bạn.

she always finds creative ways to solve problems.

Cô ấy luôn tìm ra những cách sáng tạo để giải quyết vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay