weighers

[Mỹ]/ˈweɪə/
[Anh]/ˈweɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cân hàng hóa hoặc hàng hóa; một quan chức chịu trách nhiệm cân.

Cụm từ & Cách kết hợp

digital weigher

máy cân kỹ thuật số

platform weigher

máy cân bàn

bench weigher

máy cân băng chuyền

floor weigher

máy cân sàn

hanging weigher

máy cân treo

automatic weigher

máy cân tự động

mechanical weigher

máy cân cơ

spring weigher

máy cân lò xo

portable weigher

máy cân cầm tay

load cell weigher

máy cân sử dụng đầu cân

Câu ví dụ

the weigher needs to be calibrated regularly.

máy cân cần được hiệu chỉnh thường xuyên.

he works as a weigher at the shipping company.

anh ấy làm việc với tư cách là người cân tại công ty vận chuyển.

the weigher displayed the correct weight of the package.

máy cân hiển thị đúng trọng lượng của gói hàng.

using a digital weigher can improve accuracy.

sử dụng máy cân kỹ thuật số có thể cải thiện độ chính xác.

she checked the weight on the weigher before sending it out.

cô ấy kiểm tra trọng lượng trên máy cân trước khi gửi đi.

they invested in a new weigher for better efficiency.

họ đã đầu tư vào một máy cân mới để tăng hiệu quả hơn.

every shipment must pass through the weigher.

mỗi lô hàng đều phải đi qua máy cân.

the weigher malfunctioned, causing delays in the process.

máy cân bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong quy trình.

she is responsible for operating the weigher at the factory.

cô ấy chịu trách nhiệm vận hành máy cân tại nhà máy.

the weigher can measure up to 200 kilograms.

máy cân có thể đo lên đến 200 kilogam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay