weightwatcher

[Mỹ]//ˈweɪtˌwɒtʃər//
[Anh]//ˈweɪtˌwɑːtʃər//

Dịch

n. người theo chế độ ăn kiêng; người giảm cân; hệ thống cho ăn tự động theo từng giai đoạn cho lợn béo
Các dạng của từ
số nhiềuweightwatchers

Cụm từ & Cách kết hợp

weightwatcher program

Chương trình Weightwatcher

weightwatchers meeting

Họp nhóm Weightwatcher

new weightwatcher

Weightwatcher mới

weightwatcher tips

Lời khuyên của Weightwatcher

weightwatcher success

Thành công của Weightwatcher

weightwatcher points

Điểm của Weightwatcher

weightwatcher community

Cộng đồng Weightwatcher

Câu ví dụ

many people join the weightwatcher program to achieve their health goals.

Nhiều người tham gia chương trình Weightwatcher để đạt được mục tiêu sức khỏe của họ.

she has been a dedicated weightwatcher member for three years.

Cô ấy đã là thành viên trung thành của Weightwatcher trong ba năm nay.

the weightwatcher app helps track daily food intake.

Ứng dụng Weightwatcher giúp theo dõi lượng thức ăn hàng ngày.

my sister attends weekly weightwatcher meetings in her neighborhood.

Chị tôi tham dự các cuộc họp hàng tuần của Weightwatcher trong khu vực của cô ấy.

the weightwatcher points system makes calorie counting simple.

Hệ thống điểm của Weightwatcher giúp đếm calo trở nên đơn giản.

he credits his transformation to the weightwatcher lifestyle.

Anh ấy ghi công sự thay đổi của mình nhờ lối sống của Weightwatcher.

the weightwatcher community provides excellent emotional support.

Cộng đồng Weightwatcher cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc tuyệt vời.

my weightwatcher coach helps me set realistic goals.

Hướng dẫn viên Weightwatcher của tôi giúp tôi đặt mục tiêu thực tế.

many celebrities have shared their weightwatcher success stories.

Nhiều ngôi sao đã chia sẻ những câu chuyện thành công của họ với Weightwatcher.

the weightwatcher workshop taught me about nutritional balance.

Bài học của Weightwatcher đã dạy tôi về sự cân bằng dinh dưỡng.

she follows the weightwatcher diet plan strictly.

Cô ấy tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ăn kiêng của Weightwatcher.

the weightwatcher program emphasizes portion control.

Chương trình Weightwatcher nhấn mạnh vào kiểm soát khẩu phần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay