whaping sound
tiếng xì xào
whaping noise
tiếng ồn xì xào
whaping effect
hiệu ứng xì xào
whaping force
lực xì xào
whaping impact
tác động xì xào
whaping motion
động tác xì xào
whaping action
hành động xì xào
whaping strike
đòn đánh xì xào
whaping blow
cú đánh xì xào
whaping gesture
ngữ điệu xì xào
whaping the table can get everyone's attention.
Việc đập nhẹ vào bàn có thể thu hút sự chú ý của mọi người.
he was whaping his hands to the beat of the music.
Anh ấy đang đập tay theo nhịp điệu của âm nhạc.
she was whaping her feet as she waited for the bus.
Cô ấy đang đập chân khi chờ xe buýt.
the teacher was whaping the chalkboard to get the students' focus.
Giáo viên đập nhẹ vào bảng đen để thu hút sự tập trung của học sinh.
whaping the door loudly startled everyone in the room.
Tiếng đập mạnh vào cửa khiến mọi người trong phòng giật mình.
they were whaping their hands in excitement after the game.
Họ đập tay vì phấn khích sau trận đấu.
whaping the surface of the water created ripples.
Việc đập lên mặt nước tạo ra những gợn sóng.
he kept whaping the ball against the wall to practice.
Anh ấy liên tục đập bóng vào tường để luyện tập.
whaping the paper helped to smooth out the wrinkles.
Việc đập nhẹ vào giấy giúp làm phẳng các nếp nhăn.
she was whaping her umbrella to shake off the rain.
Cô ấy đang đập chiếc ô để xua tan mưa.
whaping sound
tiếng xì xào
whaping noise
tiếng ồn xì xào
whaping effect
hiệu ứng xì xào
whaping force
lực xì xào
whaping impact
tác động xì xào
whaping motion
động tác xì xào
whaping action
hành động xì xào
whaping strike
đòn đánh xì xào
whaping blow
cú đánh xì xào
whaping gesture
ngữ điệu xì xào
whaping the table can get everyone's attention.
Việc đập nhẹ vào bàn có thể thu hút sự chú ý của mọi người.
he was whaping his hands to the beat of the music.
Anh ấy đang đập tay theo nhịp điệu của âm nhạc.
she was whaping her feet as she waited for the bus.
Cô ấy đang đập chân khi chờ xe buýt.
the teacher was whaping the chalkboard to get the students' focus.
Giáo viên đập nhẹ vào bảng đen để thu hút sự tập trung của học sinh.
whaping the door loudly startled everyone in the room.
Tiếng đập mạnh vào cửa khiến mọi người trong phòng giật mình.
they were whaping their hands in excitement after the game.
Họ đập tay vì phấn khích sau trận đấu.
whaping the surface of the water created ripples.
Việc đập lên mặt nước tạo ra những gợn sóng.
he kept whaping the ball against the wall to practice.
Anh ấy liên tục đập bóng vào tường để luyện tập.
whaping the paper helped to smooth out the wrinkles.
Việc đập nhẹ vào giấy giúp làm phẳng các nếp nhăn.
she was whaping her umbrella to shake off the rain.
Cô ấy đang đập chiếc ô để xua tan mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay