wheelwork design
thiết kế bánh răng
wheelwork mechanism
cơ chế bánh răng
wheelwork assembly
hệ thống lắp ráp bánh răng
wheelwork system
hệ thống bánh răng
wheelwork parts
linh kiện bánh răng
wheelwork function
chức năng bánh răng
wheelwork operation
hoạt động của bánh răng
wheelwork dynamics
động lực học bánh răng
wheelwork technology
công nghệ bánh răng
the wheelwork of the clock is intricate and fascinating.
bộ máy của chiếc đồng hồ phức tạp và hấp dẫn.
understanding the wheelwork of society is essential for change.
hiểu được bộ máy của xã hội là điều cần thiết cho sự thay đổi.
the wheelwork of the machine needs regular maintenance.
bộ máy của máy móc cần được bảo trì thường xuyên.
she admired the wheelwork of the antique toy.
Cô ấy ngưỡng mộ bộ máy của đồ chơi cổ.
the wheelwork in the engine was finely crafted.
bộ máy trong động cơ được chế tác tinh xảo.
he explained the wheelwork of the project to his team.
anh ấy giải thích bộ máy của dự án cho nhóm của mình.
the wheelwork of the organization runs smoothly.
bộ máy của tổ chức vận hành trơn tru.
they studied the wheelwork of the financial system.
họ nghiên cứu bộ máy của hệ thống tài chính.
she was fascinated by the wheelwork of the model train.
Cô ấy bị mê hoặc bởi bộ máy của tàu hỏa mô hình.
understanding the wheelwork of politics can be complex.
hiểu được bộ máy của chính trị có thể phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay