| số nhiều | whimsicalities |
whimsicality in art
tính cách kỳ ảo trong nghệ thuật
embracing whimsicality
phong cách chấp nhận tính cách kỳ ảo
whimsicality of nature
tính cách kỳ ảo của tự nhiên
pure whimsicality
tính cách kỳ ảo thuần khiết
whimsicality in design
tính cách kỳ ảo trong thiết kế
capturing whimsicality
chụp ảnh tính cách kỳ ảo
whimsicality and joy
tính cách kỳ ảo và niềm vui
celebrating whimsicality
tôn vinh tính cách kỳ ảo
whimsicality in literature
tính cách kỳ ảo trong văn học
whimsicality of childhood
tính cách kỳ ảo của thời thơ ấu
her painting is full of whimsicality and charm.
bức tranh của cô tràn ngập sự kỳ ảo và quyến rũ.
the whimsicality of the story kept the children entertained.
sự kỳ ảo của câu chuyện đã giúp các em nhỏ được giải trí.
he approached the project with a sense of whimsicality.
anh tiếp cận dự án với một cảm giác kỳ ảo.
her whimsicality shines through in her fashion choices.
sự kỳ ảo của cô thể hiện qua những lựa chọn thời trang của cô.
the whimsicality of the garden design delighted visitors.
sự kỳ ảo trong thiết kế vườn đã làm say đắm lòng du khách.
he has a whimsicality that makes him stand out in the crowd.
anh có một sự kỳ ảo khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the whimsicality of the characters added depth to the novel.
sự kỳ ảo của các nhân vật đã thêm chiều sâu cho cuốn tiểu thuyết.
her sense of whimsicality is reflected in her quirky home decor.
cảm giác kỳ ảo của cô được phản ánh trong cách trang trí nhà cửa lập dị của cô.
the whimsicality of the festival attracted many visitors.
sự kỳ ảo của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
they enjoyed the whimsicality of the performance.
họ đã tận hưởng sự kỳ ảo của buổi biểu diễn.
whimsicality in art
tính cách kỳ ảo trong nghệ thuật
embracing whimsicality
phong cách chấp nhận tính cách kỳ ảo
whimsicality of nature
tính cách kỳ ảo của tự nhiên
pure whimsicality
tính cách kỳ ảo thuần khiết
whimsicality in design
tính cách kỳ ảo trong thiết kế
capturing whimsicality
chụp ảnh tính cách kỳ ảo
whimsicality and joy
tính cách kỳ ảo và niềm vui
celebrating whimsicality
tôn vinh tính cách kỳ ảo
whimsicality in literature
tính cách kỳ ảo trong văn học
whimsicality of childhood
tính cách kỳ ảo của thời thơ ấu
her painting is full of whimsicality and charm.
bức tranh của cô tràn ngập sự kỳ ảo và quyến rũ.
the whimsicality of the story kept the children entertained.
sự kỳ ảo của câu chuyện đã giúp các em nhỏ được giải trí.
he approached the project with a sense of whimsicality.
anh tiếp cận dự án với một cảm giác kỳ ảo.
her whimsicality shines through in her fashion choices.
sự kỳ ảo của cô thể hiện qua những lựa chọn thời trang của cô.
the whimsicality of the garden design delighted visitors.
sự kỳ ảo trong thiết kế vườn đã làm say đắm lòng du khách.
he has a whimsicality that makes him stand out in the crowd.
anh có một sự kỳ ảo khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the whimsicality of the characters added depth to the novel.
sự kỳ ảo của các nhân vật đã thêm chiều sâu cho cuốn tiểu thuyết.
her sense of whimsicality is reflected in her quirky home decor.
cảm giác kỳ ảo của cô được phản ánh trong cách trang trí nhà cửa lập dị của cô.
the whimsicality of the festival attracted many visitors.
sự kỳ ảo của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
they enjoyed the whimsicality of the performance.
họ đã tận hưởng sự kỳ ảo của buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay