whooper

[Mỹ]/ˈhuːpə/
[Anh]/ˈhuːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người la hét hoặc kêu lên; người ăn mừng hoặc vui vẻ; người ho.
Word Forms
số nhiềuwhoopers

Cụm từ & Cách kết hợp

whooper swan

ngỗng tiếng kêu

whooper call

tiếng kêu của ngỗng

whooper sound

tiếng kêu của ngỗng

whooper bird

chim ngỗng

whooper population

dân số ngỗng

whooper migration

di cư của ngỗng

whooper habitat

môi trường sống của ngỗng

whooper nest

tổ của ngỗng

whooper feeding

cho ngỗng ăn

whooper behavior

hành vi của ngỗng

Câu ví dụ

the whooper swan is known for its beautiful song.

người đẹp trắng là loài chim nổi tiếng với giọng hát tuyệt đẹp.

we spotted a whooper during our birdwatching trip.

chúng tôi đã nhìn thấy một con ngỗng trắng trong chuyến đi ngắm chim của chúng tôi.

the whooper's wingspan can reach up to 2.4 meters.

sải cánh của ngỗng trắng có thể đạt tới 2,4 mét.

whooper swans migrate to warmer regions in winter.

ngỗng trắng di cư đến các vùng ấm hơn vào mùa đông.

in spring, the whooper returns to its breeding grounds.

vào mùa xuân, ngỗng trắng trở về nơi làm tổ của nó.

the whooper is often seen in large flocks.

ngỗng trắng thường được nhìn thấy trong những đàn lớn.

whooper swans are a symbol of love and fidelity.

ngỗng trắng là biểu tượng của tình yêu và sự chung thủy.

the whooper's call can be heard from a great distance.

tiếng kêu của ngỗng trắng có thể được nghe thấy từ khoảng cách xa.

many photographers seek out the whooper for its striking appearance.

nhiều nhiếp ảnh gia tìm kiếm ngỗng trắng vì vẻ ngoài ấn tượng của nó.

the whooper is a protected species in many countries.

ngỗng trắng là loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay