wilting flower
hoa tàn
wilting leaves
lá héo
wilting plant
cây héo
wilting grass
cỏ héo
wilting petals
cánh hoa héo
wilting stem
thân cây héo
wilting herb
thảo dược héo
wilting vine
cây leo héo
wilting blooms
nụ hoa héo
wilting foliage
tán lá héo
the flowers are wilting in the heat.
những bông hoa đang héo úa trong cái nóng.
she noticed the wilting leaves on the plant.
cô ấy nhận thấy những chiếc lá héo úa trên cây.
after a week without water, the garden is wilting.
sau một tuần không có nước, khu vườn đang héo úa.
the wilting roses were a sign of neglect.
những bông hồng héo úa là dấu hiệu của sự bỏ bê.
he tried to revive the wilting plants with fertilizer.
anh ấy cố gắng hồi sinh những cây héo úa bằng phân bón.
the wilting grass needed some rain.
tình trạng cỏ héo úa cần một chút mưa.
she felt her energy wilting after a long day.
cô ấy cảm thấy năng lượng của mình suy giảm sau một ngày dài.
the wilting vegetables were no longer fresh.
rau héo úa không còn tươi nữa.
he watched the wilting flowers droop in the sun.
anh ấy nhìn những bông hoa héo úa rủ xuống dưới ánh nắng.
with proper care, the wilting plants can thrive again.
với sự chăm sóc đúng cách, những cây héo úa có thể phát triển mạnh mẽ trở lại.
wilting flower
hoa tàn
wilting leaves
lá héo
wilting plant
cây héo
wilting grass
cỏ héo
wilting petals
cánh hoa héo
wilting stem
thân cây héo
wilting herb
thảo dược héo
wilting vine
cây leo héo
wilting blooms
nụ hoa héo
wilting foliage
tán lá héo
the flowers are wilting in the heat.
những bông hoa đang héo úa trong cái nóng.
she noticed the wilting leaves on the plant.
cô ấy nhận thấy những chiếc lá héo úa trên cây.
after a week without water, the garden is wilting.
sau một tuần không có nước, khu vườn đang héo úa.
the wilting roses were a sign of neglect.
những bông hồng héo úa là dấu hiệu của sự bỏ bê.
he tried to revive the wilting plants with fertilizer.
anh ấy cố gắng hồi sinh những cây héo úa bằng phân bón.
the wilting grass needed some rain.
tình trạng cỏ héo úa cần một chút mưa.
she felt her energy wilting after a long day.
cô ấy cảm thấy năng lượng của mình suy giảm sau một ngày dài.
the wilting vegetables were no longer fresh.
rau héo úa không còn tươi nữa.
he watched the wilting flowers droop in the sun.
anh ấy nhìn những bông hoa héo úa rủ xuống dưới ánh nắng.
with proper care, the wilting plants can thrive again.
với sự chăm sóc đúng cách, những cây héo úa có thể phát triển mạnh mẽ trở lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay