wiltings

[Mỹ]/ˈwɪltɪŋ/
[Anh]/ˈwɪltɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động trở nên yếu hoặc mất đi sự tươi mới
n.quá trình trở nên mềm yếu hoặc rũ xuống

Cụm từ & Cách kết hợp

wilting flower

hoa tàn

wilting leaves

lá héo

wilting plant

cây héo

wilting grass

cỏ héo

wilting petals

cánh hoa héo

wilting stem

thân cây héo

wilting herb

thảo dược héo

wilting vine

cây leo héo

wilting blooms

nụ hoa héo

wilting foliage

tán lá héo

Câu ví dụ

the flowers are wilting in the heat.

những bông hoa đang héo úa trong cái nóng.

she noticed the wilting leaves on the plant.

cô ấy nhận thấy những chiếc lá héo úa trên cây.

after a week without water, the garden is wilting.

sau một tuần không có nước, khu vườn đang héo úa.

the wilting roses were a sign of neglect.

những bông hồng héo úa là dấu hiệu của sự bỏ bê.

he tried to revive the wilting plants with fertilizer.

anh ấy cố gắng hồi sinh những cây héo úa bằng phân bón.

the wilting grass needed some rain.

tình trạng cỏ héo úa cần một chút mưa.

she felt her energy wilting after a long day.

cô ấy cảm thấy năng lượng của mình suy giảm sau một ngày dài.

the wilting vegetables were no longer fresh.

rau héo úa không còn tươi nữa.

he watched the wilting flowers droop in the sun.

anh ấy nhìn những bông hoa héo úa rủ xuống dưới ánh nắng.

with proper care, the wilting plants can thrive again.

với sự chăm sóc đúng cách, những cây héo úa có thể phát triển mạnh mẽ trở lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay